Portuguese Primera Liga01:00 ngày 27/10/2025

CD Tondela
0 - 3

Sporting CP
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD TondelaChỉ sốSporting CP
34Chỉ số 2566
7Chỉ số 2214
37Chỉ số 2478
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 2115
2Chỉ số 29
93Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP4 - 0
CD Tondela
CD Tondela1 - 2
Sporting CP
CD Tondela1 - 3
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 1
Sporting CP
Sporting CP4 - 0
CD Tondela
Sporting CP2 - 0
CD Tondela
CD Tondela1 - 0
Sporting CP
Sporting CP1 - 1
CD Tondela
CD Tondela2 - 1
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
Vila Real1 - 5
CD Tondela
Racing de Ferrol2 - 2
CD Tondela
Rio Ave3 - 0
CD Tondela
Santa Clara1 - 2
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Alverca1 - 0
CD Tondela
CD Tondela2 - 2
Estoril
Benfica3 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 1
FC Famalicao
Sporting Braga3 - 0
CD TondelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Sporting CP2 - 1
Marseille
Pacos de Ferreira2 - 2
Sporting CP
Sporting CP1 - 1
Sporting Braga
Napoli2 - 1
Sporting CP
Estoril0 - 1
Sporting CP
Sporting CP3 - 0
Moreirense
Sporting CP4 - 1
FC Kairat Almaty
FC Famalicao1 - 2
Sporting CP
Sporting CP1 - 2
FC Porto
Nacional da Madeira1 - 4
Sporting CPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Tondela
#10#20#30#43#52#60#70
Sporting CP
#13#21#30#41#510#60#70
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes
FC Arouca
Casa Pia AC
AVS Futebol SAD