USL Championship08:10 ngày 07/09/2025

Colorado Springs
2 - 1

Monterey Bay FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colorado SpringsChỉ sốMonterey Bay FC
94Chỉ số 2370
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
6Chỉ số 225
75Chỉ số 2444
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Colorado Springs
Sơ đồ 4-1-4-11354613202227793
Đội hình xuất phát

C.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ward#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Clegg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Real#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Echevarria#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Hanya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Micaletto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Tejada#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Fjeldberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Kyle vassell#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kyle vassell#34

Kyle vassell#9
Kyle vassell#32

Kyle vassell#37

Kyle vassell#33

Kyle vassell#11

Kyle vassell#8
Monterey Bay FC
Sơ đồ 4-4-2122251241627882131
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

joel garcia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Gordon#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Guzman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Klein#41 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Fonguck#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Scott#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

X.Gnaulati#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Søjberg#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Ivanovic#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ivanovic#7

L.Ivanovic#25

L.Ivanovic#4

L.Ivanovic#16

L.Ivanovic#28

L.Ivanovic#14

L.Ivanovic#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Monterey Bay FC2 - 1
Colorado Springs
Monterey Bay FC0 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs4 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC4 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Colorado Springs2 - 0
Tulsa Roughneck
Phoenix Rising FC4 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
Orange County SC
Oakland Roots1 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs3 - 1
Lexington
Colorado Springs4 - 0
Texoma
Birmingham Legion0 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
Louisville City FC
New Mexico United2 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 2
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
Oakland Roots1 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 0
San Antonio
El Paso Locomotive FC2 - 2
Monterey Bay FC
Sacramento Republic FC1 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 3
Tulsa Roughneck
AV Alta2 - 1
Monterey Bay FC
Tulsa Roughneck2 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 1
Orange County SC
Indy Eleven3 - 0
Monterey Bay FC
Oakland Roots2 - 1
Monterey Bay FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colorado Springs
#12#20#30#41#55#60#70
Monterey Bay FC
#11#21#30#44#54#60#70
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Rhode Island
Detroit City
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Las Vegas Lights