USL Championship09:00 ngày 19/10/2025

Monterey Bay FC
0 - 3

Pittsburgh Riverhounds
Lineup
Đội hình trận đấu
Monterey Bay FC
Sơ đồ 4-4-2122421216146418827
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

joel garcia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.lara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gordon#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gutierrez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Gallaway#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Fonguck#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Klein#41 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

X.Gnaulati#88 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Scott#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Scott#21

T.Scott#13

T.Scott#5

T.Scott#31

T.Scott#15

T.Scott#11

T.Scott#25
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 3-4-2-111652313152812149
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

BetoYdrach#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Sean suber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Vacter#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Biasi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

bradley sample#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Griffin#2 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

B.Etou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

charles#12 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Mertz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Augustine·Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Augustine·Williams#42

Augustine·Williams#3

Augustine·Williams#7

Augustine·Williams#18

Augustine·Williams#28

Augustine·Williams#31

Augustine·Williams#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
Tampa Bay Rowdies4 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 0
Sacramento Republic FC
Monterey Bay FC1 - 1
New Mexico United
Monterey Bay FC0 - 4
Hartford Athletic
Colorado Springs2 - 1
Monterey Bay FC
Oakland Roots1 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 0
San Antonio
El Paso Locomotive FC2 - 2
Monterey Bay FC
Sacramento Republic FC1 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 3
Tulsa RoughneckĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
Indy Eleven
Miami FC3 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Las Vegas Lights
Hartford Athletic1 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
Louisville City FC
Oakland Roots0 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Birmingham Legion1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 2
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds1 - 1
Orange County SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Monterey Bay FC
#10#20#30#42#57#60#70
Pittsburgh Riverhounds
#13#21#30#42#55#60#70
North Carolina
Loudoun United
Rhode Island
Detroit City
Phoenix Rising FC
Lexington