Japanese J2 League16:30 ngày 02/08/2025

Ventforet Kofu
1 - 3

Montedio Yamagata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ventforet KofuChỉ sốMontedio Yamagata
8Chỉ số 224
31Chỉ số 2452
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
1Chỉ số 213
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2382
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-4-2-11173402416486101477
Đội hình xuất phát

K.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsuchiya#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Son#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Mancha#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Keisuke Sato#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hayashida#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

ValSoares#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Kobayashi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Torikai#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

Y.Tanaka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Leiria#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Leiria#7

M.Leiria#20

M.Leiria#97

M.Leiria#2

M.Leiria#11

M.Leiria#13

M.Leiria#29

M.Leiria#27

M.Leiria#26
Montedio Yamagata
Sơ đồ 4-3-311522513718821109025
Đội hình xuất phát

T.Heward-Belle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kawai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Shirowa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Abe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Nodake#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Nakamura#71 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Doi#88 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

W.Tanaka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Kida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Silvano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Kokubu#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kokubu#27

S.Kokubu#55

S.Kokubu#3

S.Kokubu#19

S.Kokubu#14

S.Kokubu#45

S.Kokubu#9

S.Kokubu#17

S.Kokubu#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montedio Yamagata0 - 4
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Ventforet Kofu
Montedio Yamagata2 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu2 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 2
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 0
Montedio YamagataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Vissel Kobe1 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 0
RB Omiya Ardija
FC Imabari2 - 4
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 0
Ehime FC
Vegalta Sendai0 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
Roasso Kumamoto
Ventforet Kofu2 - 1
Fukui United
Oita Trinita2 - 1
Ventforet Kofu
Montedio Yamagata0 - 4
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 0
FC ImabariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Stade DE Reims
Gamba Osaka3 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Ehime FC1 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 2
V-Varen Nagasaki
Blaublitz Akita2 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 4
Vegalta Sendai
Montedio Yamagata2 - 1
Kagoshima United
Fujieda MYFC2 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 4
Ventforet KofuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ventforet Kofu
#11#20#30#40#54#60#70
Montedio Yamagata
#13#22#30#42#57#60#70
Mito Hollyhock
Tokushima Vortis
Jubilo Iwata
Sagan Tosu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
Renofa Yamaguchi
Kataller Toyama