Japanese J2 League14:00 ngày 21/06/2025

Iwaki FC
3 - 1

Kataller Toyama
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iwaki FCChỉ sốKataller Toyama
10Chỉ số 224
57Chỉ số 2435
9Chỉ số 24
78Chỉ số 2380
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Iwaki FC
Sơ đồ 3-1-4-223532832197243810
Đội hình xuất phát

M.Sasaki#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Shirai#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Endo#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Y.Ishida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Shibata#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Igarashi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Onishi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Ishiwatari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Yamashita#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Kumata#38 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Tanimura#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tanimura#17

K.Tanimura#39

K.Tanimura#15

K.Tanimura#16

K.Tanimura#28

K.Tanimura#30

K.Tanimura#13

K.Tanimura#6
Kataller Toyama
Sơ đồ 4-4-212340488224816285827
Đội hình xuất phát

T.Tagawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S. Nishiya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Takeuchi#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kamiyama#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hama#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Shiina#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Ueda#48 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Sueki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Fuseya#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Take#58 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Yoshihira#27 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Yoshihira#42

T.Yoshihira#14

T.Yoshihira#33

T.Yoshihira#6

T.Yoshihira#7

T.Yoshihira#41

T.Yoshihira#10

T.Yoshihira#18

T.Yoshihira#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 | |
| 2 | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 | |
| 3 | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 | |
| 4 | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 | |
| 5 | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 | |
| 6 | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 | |
| 7 | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 | |
| 8 | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 | |
| 9 | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 | |
| 10 | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 | |
| 11 | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 | |
| 12 | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 | |
| 13 | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 | |
| 14 | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 | |
| 15 | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 | |
| 16 | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 | |
| 17 | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 | |
| 18 | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 | |
| 19 | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 | |
| 20 | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kataller Toyama1 - 2
Iwaki FC
Kataller Toyama1 - 1
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 1
Kataller ToyamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iwaki FC
Renofa Yamaguchi2 - 2
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 2
Blaublitz Akita
Iwaki FC5 - 1
Roasso Kumamoto
Iwaki FC1 - 2
Vegalta Sendai
Jubilo Iwata2 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Ehime FC1 - 1
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 1
Blaublitz Akita
Iwaki FC2 - 1
RB Omiya Ardija
V-Varen Nagasaki3 - 4
Iwaki FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Fujieda MYFC
Vegalta Sendai0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Mito Hollyhock
Blaublitz Akita2 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 1
Juntendo University
Kataller Toyama1 - 2
Avispa Fukuoka
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 1
Oita Trinita
Kataller Toyama1 - 2
V-Varen Nagasaki
RB Omiya Ardija2 - 2
Kataller ToyamaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iwaki FC
#13#21#30#41#59#60#70
Kataller Toyama
#11#20#30#41#54#60#70
JEF United Ichihara Chiba
Tokushima Vortis
Sagan Tosu
FC Imabari
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu