Japanese J2 League17:00 ngày 06/07/2025

Ehime FC
1 - 3

Montedio Yamagata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ehime FCChỉ sốMontedio Yamagata
1Chỉ số 41
1Chỉ số 30
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 29
47Chỉ số 2553
32Chỉ số 2447
67Chỉ số 2373
5Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
Ehime FC
Sơ đồ 3-4-2-13137416198613102418
Đội hình xuất phát

F.Shirasaka#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Ishio#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Yamahara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K. Hosoya#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kuroishi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Fukazawa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Tanioka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kubota#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sato#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

H.Koda#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Taguchi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Taguchi#3

Y.Taguchi#9

Y.Taguchi#15

Y.Taguchi#5

Y.Taguchi#1

Y.Taguchi#14

Y.Taguchi#7

Y.Taguchi#17

Y.Taguchi#44
Montedio Yamagata
Sơ đồ 4-3-311545272571109014
Đội hình xuất phát

T.Heward-Belle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kawai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Nishimura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Abe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Yoshida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Takae#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

S.Kokubu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Nakamura#71 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Kida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Silvano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Sakamoto#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sakamoto#16

K.Sakamoto#22

K.Sakamoto#13

K.Sakamoto#8

K.Sakamoto#42

K.Sakamoto#55

K.Sakamoto#11

K.Sakamoto#88

K.Sakamoto#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montedio Yamagata2 - 3
Ehime FC
Ehime FC1 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 1
Ehime FC
Ehime FC0 - 4
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Ehime FC
Montedio Yamagata4 - 1
Ehime FC
Ehime FC0 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 0
Ehime FC
Ehime FC0 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 1
Ehime FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ehime FC
Ventforet Kofu0 - 0
Ehime FC
Ehime FC2 - 0
Renofa Yamaguchi
Jubilo Iwata4 - 0
Ehime FC
Sagan Tosu1 - 0
Ehime FC
RB Omiya Ardija1 - 1
Ehime FC
Sagan Tosu2 - 2
Ehime FC
Ehime FC1 - 0
Mitsubishi Nagasaki
Ehime FC0 - 2
Tokushima Vortis
Roasso Kumamoto2 - 2
Ehime FC
Ehime FC1 - 1
Iwaki FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 2
V-Varen Nagasaki
Blaublitz Akita2 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 4
Vegalta Sendai
Montedio Yamagata2 - 1
Kagoshima United
Fujieda MYFC2 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 4
Ventforet Kofu
Renofa Yamaguchi1 - 0
Montedio Yamagata
V-Varen Nagasaki1 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 0
Oita Trinita
Montedio Yamagata0 - 1
Hokkaido Consadole SapporoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ehime FC
#11#20#31#41#52#60#70
Montedio Yamagata
#13#21#31#40#59#60#70
Mito Hollyhock
JEF United Ichihara Chiba
FC Imabari
Kataller Toyama