Japanese J2 League16:00 ngày 12/07/2025

Mito Hollyhock
3 - 0

Kataller Toyama
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mito HollyhockChỉ sốKataller Toyama
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
45Chỉ số 2555
41Chỉ số 2434
79Chỉ số 2396
7Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Mito Hollyhock
Sơ đồ 4-4-234636972991638457
Đội hình xuất phát

K.Nishikawa#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Iida#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Itakura#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.akahashi#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omori#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Kato#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Tsukagawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Osaki#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Saito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Teranuma#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Watanabe#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Watanabe#71

A.Watanabe#22

A.Watanabe#21

A.Watanabe#15

A.Watanabe#27

A.Watanabe#44

A.Watanabe#4

A.Watanabe#39

A.Watanabe#24
Kataller Toyama
Sơ đồ 4-4-2123458833166181039
Đội hình xuất phát

T.Tagawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S. Nishiya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kamiyama#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Imase#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hama#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Takahashi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Sueki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Sera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Ito#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Matsuda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

M.Furukawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Furukawa#19

M.Furukawa#13

M.Furukawa#42

M.Furukawa#17

M.Furukawa#25

M.Furukawa#24

M.Furukawa#8

M.Furukawa#20

M.Furukawa#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kataller Toyama0 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 3
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 3
Mito Hollyhock
Kataller Toyama2 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama3 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock3 - 0
Kataller Toyama
Mito Hollyhock3 - 1
Kataller ToyamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mito Hollyhock
Blaublitz Akita0 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Tokushima Vortis
FC Imabari1 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 0
Sagan Tosu
Kataller Toyama0 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock3 - 0
V-Varen Nagasaki
Mito Hollyhock0 - 1
SC Sagamihara
Mito Hollyhock2 - 1
Roasso Kumamoto
Mito Hollyhock2 - 1
Blaublitz Akita
Renofa Yamaguchi1 - 2
Mito HollyhockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Vegalta Sendai0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Iwaki FC3 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Fujieda MYFC
Vegalta Sendai0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Mito Hollyhock
Blaublitz Akita2 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 1
Juntendo University
Kataller Toyama1 - 2
Avispa Fukuoka
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Kataller ToyamaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mito Hollyhock
#13#20#30#41#57#60#70
Kataller Toyama
#10#20#30#43#54#60#70
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu
Oita Trinita
Ehime FC