Japanese J2 League17:00 ngày 30/08/2025

Montedio Yamagata
3 - 2

Sagan Tosu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montedio YamagataChỉ sốSagan Tosu
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2463
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 212
4Chỉ số 23
9Chỉ số 228
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
104Chỉ số 2390
Lineup
Đội hình trận đấu
Montedio Yamagata
Sơ đồ 4-3-311922513718821109025
Đội hình xuất phát

T.Heward-Belle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Okamoto#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Shirowa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Abe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Nodake#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Nakamura#71 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Doi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Tanaka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Kida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Silvano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Kokubu#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kokubu#9

S.Kokubu#17

S.Kokubu#20

S.Kokubu#55

S.Kokubu#15

S.Kokubu#18

S.Kokubu#14

S.Kokubu#49

S.Kokubu#45
Sagan Tosu
Sơ đồ 3-1-4-212323013275111671534
Đội hình xuất phát

R.Izumori#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ogawa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Kimoto#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Inoue#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Sakurai#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Nagasawa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Nishikawa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Nishizawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Arai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Sakai#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Yamada#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Yamada#49

H.Yamada#18

H.Yamada#23

H.Yamada#2

H.Yamada#8

H.Yamada#14

H.Yamada#47

H.Yamada#35

H.Yamada#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sagan Tosu2 - 1
Montedio Yamagata
Sagan Tosu4 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 3
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 0
Sagan Tosu
Montedio Yamagata0 - 1
Sagan Tosu
Montedio Yamagata3 - 0
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 0
Montedio Yamagata
Sagan Tosu0 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 3
Sagan TosuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
Tokushima Vortis1 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Iwaki FC
Montedio Yamagata1 - 2
Mito Hollyhock
Montedio Yamagata1 - 2
Urawa Red Diamonds
Ventforet Kofu1 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Stade DE Reims
Gamba Osaka3 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Ehime FC1 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 2
V-Varen NagasakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sagan Tosu
Sagan Tosu2 - 2
Mito Hollyhock
Sagan Tosu1 - 2
V-Varen Nagasaki
Ehime FC0 - 1
Sagan Tosu
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Sagan Tosu
Tokyo Verdy1 - 0
Sagan Tosu
Sagan Tosu2 - 1
Oita Trinita
JEF United Ichihara Chiba0 - 2
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 0
Iwaki FC
RB Omiya Ardija0 - 0
Sagan Tosu
Mito Hollyhock1 - 0
Sagan TosuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montedio Yamagata
#13#23#30#42#54#60#70
Sagan Tosu
#12#21#30#40#53#60#70
Vegalta Sendai
Jubilo Iwata
FC Imabari
Blaublitz Akita
Fujieda MYFC
Roasso Kumamoto
Renofa Yamaguchi
Kataller Toyama