Japanese J2 League17:00 ngày 05/07/2025

Vegalta Sendai
0 - 1

Kataller Toyama
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vegalta SendaiChỉ sốKataller Toyama
13Chỉ số 221
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 40
137Chỉ số 2375
13Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 211
0Chỉ số 32
86Chỉ số 2423
Lineup
Đội hình trận đấu
Vegalta Sendai
Sơ đồ 4-4-23325445391110647959
Đội hình xuất phát

A.Hayashi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mase#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Inoue#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sugata#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ishio#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Goke#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

H.Kamada#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Matsui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Araki#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Eron#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Kobayashi#59 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kobayashi#48

K.Kobayashi#18

K.Kobayashi#21

K.Kobayashi#8

K.Kobayashi#2

K.Kobayashi#19

K.Kobayashi#14

K.Kobayashi#27

K.Kobayashi#3
Kataller Toyama
Sơ đồ 4-4-2188451333616183910
Đội hình xuất phát

T.Tagawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hama#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kamiyama#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Imase#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Fukazawa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Takahashi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Sueki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Ito#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Furukawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Matsuda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Matsuda#20

R.Matsuda#14

R.Matsuda#8

R.Matsuda#24

R.Matsuda#7

R.Matsuda#17

R.Matsuda#58

R.Matsuda#40

R.Matsuda#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vegalta Sendai0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Vegalta Sendai
Kataller Toyama0 - 1
Vegalta Sendai
Kataller Toyama2 - 3
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai3 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 3
Vegalta SendaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vegalta Sendai
Jubilo Iwata0 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 0
Ventforet Kofu
Montedio Yamagata3 - 4
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 1
Kataller Toyama
Vegalta Sendai1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Iwaki FC1 - 2
Vegalta Sendai
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Vegalta Sendai
RB Omiya Ardija3 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 1
Fujieda MYFC
Vegalta Sendai3 - 1
Renofa YamaguchiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Iwaki FC3 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Fujieda MYFC
Vegalta Sendai0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Mito Hollyhock
Blaublitz Akita2 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 1
Juntendo University
Kataller Toyama1 - 2
Avispa Fukuoka
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 1
Oita TrinitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vegalta Sendai
#10#20#30#40#513#60#70
Kataller Toyama
#11#21#30#42#54#60#70
V-Varen Nagasaki
Tokushima Vortis
Sagan Tosu
FC Imabari
Roasso Kumamoto
Ehime FC