Japanese J2 League17:00 ngày 12/07/2025

Montedio Yamagata
0 - 1

JEF United Ichihara Chiba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montedio YamagataChỉ sốJEF United Ichihara Chiba
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
0Chỉ số 30
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
11Chỉ số 2211
71Chỉ số 2439
118Chỉ số 2382
Lineup
Đội hình trận đấu
Montedio Yamagata
Sơ đồ 4-3-31152251371258109014
Đội hình xuất phát

T.Heward-Belle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kawai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Shirowa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Abe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Nodake#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Nakamura#71 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Kokubu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Konishi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Kida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Silvano#90 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

K.Sakamoto#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sakamoto#11

K.Sakamoto#2

K.Sakamoto#21

K.Sakamoto#9

K.Sakamoto#19

K.Sakamoto#42

K.Sakamoto#55

K.Sakamoto#16

K.Sakamoto#88
JEF United Ichihara Chiba
Sơ đồ 4-4-219224281518644141039
Đội hình xuất phát

J.Suárez#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Takahashi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Toriumi#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Kawano#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Mae#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Sugiyama#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Eduardo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Shinada#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Tsubaki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Yokoyama#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Mori#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mori#29

K.Mori#11

K.Mori#9

K.Mori#17

K.Mori#27

K.Mori#23

K.Mori#13

K.Mori#4

K.Mori#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JEF United Ichihara Chiba3 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata4 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba2 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
Montedio Yamagata
JEF United Ichihara Chiba1 - 5
Montedio YamagataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
Ehime FC1 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 2
V-Varen Nagasaki
Blaublitz Akita2 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 4
Vegalta Sendai
Montedio Yamagata2 - 1
Kagoshima United
Fujieda MYFC2 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 4
Ventforet Kofu
Renofa Yamaguchi1 - 0
Montedio Yamagata
V-Varen Nagasaki1 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 0
Oita TrinitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 2
Sagan Tosu
Kataller Toyama1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 1
Jubilo Iwata
Tokushima Vortis3 - 3
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
Roasso Kumamoto
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Renofa Yamaguchi
V-Varen Nagasaki1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Vegalta Sendai
FC Imabari0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
RB Omiya ArdijaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montedio Yamagata
#10#20#30#40#58#60#70
JEF United Ichihara Chiba
#11#20#30#40#53#60#70
Mito Hollyhock
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo