Japanese J2 League12:00 ngày 02/03/2025

Mito Hollyhock
1 - 1

Ehime FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mito HollyhockChỉ sốEhime FC
9Chỉ số 223
0Chỉ số 40
116Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
10Chỉ số 21
74Chỉ số 2438
1Chỉ số 211
2Chỉ số 31
62Chỉ số 2538
Lineup
Đội hình trận đấu
Mito Hollyhock
Sơ đồ 4-4-2216364223248239117
Đội hình xuất phát

S.Matsubara#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Iida#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Itakura#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Takeshi·Ushizawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omori#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tsukui#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Yamazaki#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kawakami#82 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Yamamoto#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Kusano#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Watanabe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Watanabe#9

A.Watanabe#5

A.Watanabe#35

A.Watanabe#22

A.Watanabe#15

A.Watanabe#34

A.Watanabe#41

A.Watanabe#27

A.Watanabe#44
Ehime FC
Sơ đồ 4-2-3-1362964448142451318
Đội hình xuất phát

S.Tsuji#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Fukushima#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tanioka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Yamahara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Moriyama#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Fukazawa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Tanimoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Koda#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Taiga Ishiura#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Kubota#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Taguchi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Taguchi#10

Y.Taguchi#21

Y.Taguchi#15

Y.Taguchi#31

Y.Taguchi#16

Y.Taguchi#90

Y.Taguchi#17

Y.Taguchi#19

Y.Taguchi#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mito Hollyhock3 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 1
Ehime FC
Ehime FC0 - 5
Mito Hollyhock
Ehime FC2 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 0
Ehime FC
Mito Hollyhock2 - 0
Ehime FC
Ehime FC0 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock4 - 1
Ehime FC
Ehime FC0 - 1
Mito HollyhockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 0
Montedio Yamagata
Jubilo Iwata3 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Kashima Antlers
Ventforet Kofu3 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 3
Montedio Yamagata
Iwaki FC1 - 2
Mito Hollyhock
Oita Trinita0 - 0
Mito Hollyhock
FC Tokyo2 - 3
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 2
Shimizu S-Pulse
Kagoshima United3 - 0
Mito HollyhockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ehime FC
Ehime FC1 - 2
Blaublitz Akita
Ehime FC0 - 1
Kataller Toyama
V-Varen Nagasaki5 - 2
Ehime FC
Ehime FC1 - 1
Renofa Yamaguchi
Ehime FC0 - 2
Vegalta Sendai
Kagoshima United4 - 0
Ehime FC
Tochigi SC1 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 2
JEF United Ichihara Chiba
Ehime FC1 - 3
Montedio Yamagata
Fagiano Okayama3 - 0
Ehime FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mito Hollyhock
#11#20#30#42#510#60#70
Ehime FC
#11#21#30#41#51#60#70
RB Omiya Ardija
Tokushima Vortis
Sagan Tosu
FC Imabari
Hokkaido Consadole Sapporo
Fujieda MYFC
Roasso Kumamoto