Japanese J2 League12:00 ngày 23/02/2025

Mito Hollyhock
1 - 0

Montedio Yamagata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mito HollyhockChỉ sốMontedio Yamagata
7Chỉ số 226
60Chỉ số 2448
10Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
80Chỉ số 2386
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Mito Hollyhock
Sơ đồ 4-4-2216364223248239117
Đội hình xuất phát

S.Matsubara#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Iida#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Itakura#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Takeshi·Ushizawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omori#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tsukui#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Yamazaki#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kawakami#82 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Yamamoto#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Kusano#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Watanabe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Watanabe#9

A.Watanabe#5

A.Watanabe#22

A.Watanabe#15

A.Watanabe#34

A.Watanabe#27

A.Watanabe#44

A.Watanabe#25

A.Watanabe#97
Montedio Yamagata
Sơ đồ 4-3-3161345671887259042
Đội hình xuất phát

K.Hasegawa#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Nodake#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Nishimura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Abe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Yamada#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Nakamura#71 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Doi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Takae#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Kokubu#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Silvano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Issaka#42 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Issaka#19

Issaka#14

Issaka#10

Issaka#22

Issaka#31

Issaka#55

Issaka#9

Issaka#21

Issaka#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mito Hollyhock1 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock3 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Mito Hollyhock
Montedio Yamagata0 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 1
Montedio Yamagata
Mito Hollyhock1 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 1
Mito HollyhockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mito Hollyhock
Jubilo Iwata3 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Kashima Antlers
Ventforet Kofu3 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 3
Montedio Yamagata
Iwaki FC1 - 2
Mito Hollyhock
Oita Trinita0 - 0
Mito Hollyhock
FC Tokyo2 - 3
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 2
Shimizu S-Pulse
Kagoshima United3 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 0
Fagiano OkayamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
RB Omiya Ardija2 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 3
Fagiano Okayama
Montedio Yamagata4 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Mito Hollyhock1 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Roasso Kumamoto
Shimizu S-Pulse1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 0
Renofa Yamaguchi
Montedio Yamagata1 - 1
Niigata University
Ventforet Kofu1 - 2
Montedio Yamagata
Ehime FC1 - 3
Montedio YamagataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mito Hollyhock
#11#21#30#40#510#60#70
Montedio Yamagata
#10#20#30#40#54#60#70
V-Varen Nagasaki
Tokushima Vortis
Vegalta Sendai
Sagan Tosu
FC Imabari
Hokkaido Consadole Sapporo
Blaublitz Akita
Fujieda MYFC
Kataller Toyama