Sweden Allsvenskan21:30 ngày 10/08/2025

IFK Norrkoping FK
0 - 2

Hammarby
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK Norrkoping FKChỉ sốHammarby
47Chỉ số 23107
31Chỉ số 2468
6Chỉ số 226
5Chỉ số 31
0Chỉ số 40
3Chỉ số 217
0Chỉ số 80
9Chỉ số 210
37Chỉ số 2563
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Norrkoping FK
Sơ đồ 4-4-240374193282598105
Đội hình xuất phát

D.Andersson#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Neffati#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sögaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Watson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Baggesen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Å. Andersson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hoog·Jansson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Traustason#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.A.Sigurgeirsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.M.Karlsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Nyman#5 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Nyman#36

C.Nyman#7

C.Nyman#24

C.Nyman#20

C.Nyman#18

C.Nyman#14

C.Nyman#30

C.Nyman#31

C.Nyman#11
Hammarby
Sơ đồ 4-3-31174619852026718
Đội hình xuất phát

W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.B.Fofana#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Vagic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pinas#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Karlsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Tekie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Besara#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Madjed#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Abraham#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Tounekti#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tounekti#3

S.Tounekti#21

S.Tounekti#2

S.Tounekti#22

S.Tounekti#15

S.Tounekti#13

S.Tounekti#28

S.Tounekti#27

S.Tounekti#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hammarby1 - 1
IFK Norrkoping FK
Hammarby1 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 2
Hammarby
Hammarby2 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 0
Hammarby
IFK Norrkoping FK4 - 1
Hammarby
Hammarby3 - 0
IFK Norrkoping FK
Hammarby3 - 2
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 1
Hammarby
Hammarby2 - 1
IFK Norrkoping FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Norrkoping FK
Brommapojkarna6 - 4
IFK Norrkoping FK
Degerfors IF0 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 1
IFK Varnamo
Malmo FF3 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 1
Brommapojkarna
Djurgardens1 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 3
GAIS
IFK Norrkoping FK1 - 1
Mjallby AIF
IK Sirius FK1 - 2
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 2
Degerfors IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby
Rosenborg0 - 0
Hammarby
RC Sporting Charleroi1 - 1
Hammarby
IFK Varnamo2 - 3
Hammarby
Hammarby0 - 0
RC Sporting Charleroi
Hammarby3 - 2
Brommapojkarna
GAIS3 - 2
Hammarby
Hammarby1 - 0
IFK Varnamo
Hammarby2 - 0
Halmstads
Hammarby8 - 3
Haninge
Elfsborg0 - 2
HammarbyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Norrkoping FK
#10#20#30#45#59#60#70
Hammarby
#12#20#30#41#510#60#70
AIK
Hacken
IFK Goteborg
Osters IF