Japanese J2 League12:00 ngày 05/04/2025

JEF United Ichihara Chiba
2 - 1

Mito Hollyhock
Thống kê
Thống kê trận đấu
JEF United Ichihara ChibaChỉ sốMito Hollyhock
2Chỉ số 211
35Chỉ số 2479
0Chỉ số 31
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
78Chỉ số 23141
31Chỉ số 2569
9Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
JEF United Ichihara Chiba
Sơ đồ 4-4-21922413677410142029
Đội hình xuất phát

J.Suárez#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Takahashi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Toriumi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Suzuki#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Hidaka#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Tanaka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Taguchi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Yokoyama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Tsubaki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ishikawa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Junior#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Junior#6

C.Junior#9

C.Junior#27

C.Junior#28

C.Junior#15

C.Junior#44

C.Junior#18

C.Junior#23

C.Junior#25
Mito Hollyhock
Sơ đồ 4-4-2346365239241023447
Đội hình xuất phát

K.Nishikawa#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Iida#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Itakura#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Chinen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omori#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Yamamoto#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Yamazaki#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Maeda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Tsukui#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Okuda#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Watanabe#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Watanabe#82

A.Watanabe#97

A.Watanabe#8

A.Watanabe#27

A.Watanabe#21

A.Watanabe#32

A.Watanabe#17

A.Watanabe#9

A.Watanabe#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JEF United Ichihara Chiba4 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock4 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Mito Hollyhock0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
Mito Hollyhock
JEF United Ichihara Chiba2 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 5
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 3
JEF United Ichihara ChibaĐối chiếu
Phong độ gần đây của JEF United Ichihara Chiba
Jubilo Iwata1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Kataller Toyama4 - 2
JEF United Ichihara Chiba
Ventforet Kofu1 - 2
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba5 - 1
Ehime FC
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 3
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba3 - 2
Montedio Yamagata
JEF United Ichihara Chiba2 - 0
Kataller Toyama
Iwaki FC0 - 2
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 3
Kashiwa Reysol
Montedio Yamagata4 - 0
JEF United Ichihara ChibaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mito Hollyhock
Mito Hollyhock4 - 1
Iwaki FC
Mito Hollyhock1 - 0
Roasso Kumamoto
RB Omiya Ardija2 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 2
Vegalta Sendai
Oita Trinita0 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Ehime FC
Mito Hollyhock1 - 0
Montedio Yamagata
Jubilo Iwata3 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Kashima Antlers
Ventforet Kofu3 - 1
Mito HollyhockĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JEF United Ichihara Chiba
#12#21#30#40#54#60#70
Mito Hollyhock
#11#20#30#41#56#60#70
V-Varen Nagasaki
Tokushima Vortis
Sagan Tosu
FC Imabari
Blaublitz Akita
Fujieda MYFC
Renofa Yamaguchi