Japanese J2 League12:00 ngày 09/03/2025

Oita Trinita
0 - 0

Mito Hollyhock
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oita TrinitaChỉ sốMito Hollyhock
61Chỉ số 2370
2Chỉ số 31
23Chỉ số 2450
0Chỉ số 214
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 80
2Chỉ số 223
1Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Oita Trinita
Sơ đồ 3-4-2-132313434425381639289
Đội hình xuất phát

T.Hamada#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pereira#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Fujiwara#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bneto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Yoshida#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sakakibara#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Amagasa#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Shige#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Udo#39 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

H.Kiyotake#28 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Arima#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Arima#21

K.Arima#13

K.Arima#2

K.Arima#19

K.Arima#27

K.Arima#18

K.Arima#10

K.Arima#24

K.Arima#4
Mito Hollyhock
Sơ đồ 4-4-221635522315248257
Đội hình xuất phát

S.Matsubara#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Iida#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Iizumi#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Chinen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omori#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tsukui#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Nagao#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Yamazaki#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Saito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Tada#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Watanabe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Watanabe#39

A.Watanabe#32

A.Watanabe#4

A.Watanabe#44

A.Watanabe#27

A.Watanabe#34

A.Watanabe#10

A.Watanabe#11

A.Watanabe#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oita Trinita0 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Oita Trinita
Mito Hollyhock0 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 2
Oita Trinita
Oita Trinita3 - 1
Mito Hollyhock
Oita Trinita0 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 0
Oita TrinitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oita Trinita
Vegalta Sendai2 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 0
Iwaki FC
Oita Trinita2 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Yokohama F. Marinos0 - 1
Oita Trinita
Vegalta Sendai2 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Blaublitz Akita0 - 2
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 0
Mito Hollyhock
V-Varen Nagasaki4 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 0
Fujieda MYFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Ehime FC
Mito Hollyhock1 - 0
Montedio Yamagata
Jubilo Iwata3 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Kashima Antlers
Ventforet Kofu3 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 3
Montedio Yamagata
Iwaki FC1 - 2
Mito Hollyhock
Oita Trinita0 - 0
Mito Hollyhock
FC Tokyo2 - 3
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 2
Shimizu S-PulseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oita Trinita
#10#20#30#42#51#60#70
Mito Hollyhock
#10#20#30#41#57#60#70
JEF United Ichihara Chiba
RB Omiya Ardija
Tokushima Vortis
Sagan Tosu
FC Imabari
Roasso Kumamoto
Renofa Yamaguchi
Kataller Toyama