Japanese J2 League12:00 ngày 30/03/2025

Mito Hollyhock
4 - 1

Iwaki FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mito HollyhockChỉ sốIwaki FC
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
55Chỉ số 2482
2Chỉ số 25
143Chỉ số 23144
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Mito Hollyhock
Sơ đồ 4-4-2346536223241039744
Đội hình xuất phát

K.Nishikawa#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Iida#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Chinen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Itakura#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omori#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tsukui#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Yamazaki#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Maeda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Yamamoto#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Watanabe#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

K.Okuda#44 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Okuda#9

K.Okuda#32

K.Okuda#82

K.Okuda#11

K.Okuda#21

K.Okuda#27

K.Okuda#3

K.Okuda#8

K.Okuda#97
Iwaki FC
Sơ đồ 3-4-2-12137172152476161410
Đội hình xuất phát

Ryota Matsumoto#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Yamauchi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Yamada#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Ishida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Kase#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Yamashita#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N.Ishiwatari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Sakagishi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Kato#16 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Yamaguchi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Tanimura#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tanimura#39

K.Tanimura#20

K.Tanimura#32

K.Tanimura#30

K.Tanimura#13

K.Tanimura#25

K.Tanimura#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Iwaki FC1 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC4 - 3
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 2
Iwaki FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 0
Roasso Kumamoto
RB Omiya Ardija2 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 2
Vegalta Sendai
Oita Trinita0 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Ehime FC
Mito Hollyhock1 - 0
Montedio Yamagata
Jubilo Iwata3 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Kashima Antlers
Ventforet Kofu3 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 3
Montedio YamagataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iwaki FC
RB Omiya Ardija2 - 2
Iwaki FC
Iwaki FC0 - 1
FC Imabari
Fujieda MYFC2 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 1
Sagan Tosu
Iwaki FC1 - 1
Tokushima Vortis
Oita Trinita0 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC0 - 2
JEF United Ichihara Chiba
Iwaki FC2 - 3
Albirex Niigata
Iwaki FC3 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Shimizu S-Pulse1 - 0
Iwaki FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mito Hollyhock
#14#22#30#41#52#60#70
Iwaki FC
#11#21#30#41#55#60#70
V-Varen Nagasaki
Hokkaido Consadole Sapporo
Blaublitz Akita
Renofa Yamaguchi
Kataller Toyama