USL Championship06:30 ngày 17/08/2025

Miami FC
2 - 4

Louisville City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miami FCChỉ sốLouisville City FC
72Chỉ số 2460
7Chỉ số 215
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
117Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
4Chỉ số 223
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Louisville City FC3 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 2
Louisville City FC
Miami FC4 - 3
Louisville City FC
Louisville City FC3 - 1
Miami FC
Miami FC1 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 0
Miami FC
Louisville City FC1 - 0
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Miami FC0 - 0
El Paso Locomotive FC
Hartford Athletic2 - 0
Miami FC
Pittsburgh Riverhounds1 - 1
Miami FC
Miami FC1 - 2
Tormenta FC
Charleston Battery3 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 1
Lexington
Miami FC2 - 2
Tulsa Roughneck
Greenville Triumph2 - 0
Miami FC
Detroit City2 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 0
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Louisville City FC4 - 1
Charleston Battery
Louisville City FC4 - 1
North Carolina
Louisville City FC2 - 5
Eintracht Frankfurt
Lexington1 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 1
Tulsa Roughneck
Louisville City FC1 - 2
CD Leganes
Colorado Springs0 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 0
North Carolina
Loudoun United1 - 4
Louisville City FC
North Carolina2 - 1
Louisville City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miami FC
#12#22#30#40#54#60#70
Louisville City FC
#14#22#30#42#53#60#70
Rhode Island
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Phoenix Rising FC
San Antonio
Orange County SC
Oakland Roots
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights