USL Championship07:00 ngày 20/07/2025

Louisville City FC
1 - 1

Tulsa Roughneck
Thống kê
Thống kê trận đấu
Louisville City FCChỉ sốTulsa Roughneck
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
93Chỉ số 23104
76Chỉ số 2444
1Chỉ số 32
13Chỉ số 222
11Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Louisville City FC
Sơ đồ 4-4-219742252417133231
Đội hình xuất phát

D.Las#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.serrano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.McFadden#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

jansen wilson#25 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

jones#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Davila#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Dia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

K.Lambert#31 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Lambert#27
K.Lambert#83

K.Lambert#12

K.Lambert#23

K.Lambert#53

K.Lambert#8

K.Lambert#3

K.Lambert#5
K.Lambert#80
Tulsa Roughneck
Sơ đồ 3-4-399149141256202198
Đội hình xuất phát

J.Peñaranda#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rogers#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Cissoko#91 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Pierre#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Stauffer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Serrato#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

boubacar diallo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Seagrist#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Alexander dalou#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Calheira#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

j.webber#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.webber#39
j.webber#25

j.webber#37

j.webber#10

j.webber#2

j.webber#26

j.webber#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tulsa Roughneck0 - 1
Louisville City FC
Tulsa Roughneck0 - 3
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 2
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC4 - 1
Tulsa Roughneck
Louisville City FC0 - 1
Tulsa Roughneck
Louisville City FC2 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck3 - 2
Louisville City FC
Tulsa Roughneck2 - 3
Louisville City FC
Tulsa Roughneck2 - 2
Louisville City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Louisville City FC1 - 2
CD Leganes
Colorado Springs0 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 0
North Carolina
Loudoun United1 - 4
Louisville City FC
North Carolina2 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC4 - 2
Birmingham Legion
Louisville City FC2 - 1
Rhode Island
Louisville City FC2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Loudoun United2 - 1
Louisville City FC
Monterey Bay FC0 - 2
Louisville City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 1
Monterey Bay FC
Tulsa Roughneck4 - 3
Las Vegas Lights
Miami FC2 - 2
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck4 - 1
Chattanooga Red Wolves
Tulsa Roughneck1 - 1
Phoenix Rising FC
Sacramento Republic FC0 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 2
Birmingham Legion
San Antonio1 - 1
Tulsa Roughneck
Lexington0 - 2
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 1
El Paso Locomotive FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Louisville City FC
#11#20#30#41#511#60#70
Tulsa Roughneck
#11#20#30#42#53#60#70
Charleston Battery
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City
Indy Eleven
New Mexico United
Orange County SC
Oakland Roots