USL Championship06:30 ngày 21/06/2025

North Carolina
2 - 1

Louisville City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
North CarolinaChỉ sốLouisville City FC
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
74Chỉ số 2387
2Chỉ số 25
45Chỉ số 2477
8Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
North Carolina
Sơ đồ 3-4-2-116627551417151181326
Đội hình xuất phát

J.McGuire#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sundstrom#66 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Washington#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Hodge#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Mentzingen#14 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

C.Martin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

m.maldonado#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Burner#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

dolabella pedro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

l.perez#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

luckhurst#26 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

luckhurst#44

luckhurst#9

luckhurst#10
luckhurst#24

luckhurst#20

luckhurst#16

luckhurst#5

luckhurst#7
Louisville City FC
Sơ đồ 4-2-3-11245322717152579
Đội hình xuất phát

D.Las#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.McFadden#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Osuna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

evan davila#27 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Davila#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

e.perez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

jansen wilson#25 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

r.serrano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Goodrum#70
P.Goodrum#83

P.Goodrum#13

P.Goodrum#23

P.Goodrum#31

P.Goodrum#11

P.Goodrum#3
P.Goodrum#80

P.Goodrum#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Louisville City FC3 - 2
North Carolina
North Carolina4 - 6
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 1
North Carolina
North Carolina0 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 0
North Carolina
North Carolina4 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 1
North Carolina
North Carolina2 - 2
Louisville City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của North Carolina
Rhode Island2 - 1
North Carolina
Hartford Athletic0 - 1
North Carolina
Richmond Kickers0 - 1
North Carolina
North Carolina4 - 2
Oakland Roots
North Carolina1 - 0
Orange County SC
North Carolina0 - 0
Charlotte FC
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
North Carolina
North Carolina1 - 2
Charlotte Independence
Miami FC2 - 1
North Carolina
Charlotte Independence1 - 3
North CarolinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Louisville City FC4 - 2
Birmingham Legion
Louisville City FC2 - 1
Rhode Island
Louisville City FC2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Loudoun United2 - 1
Louisville City FC
Monterey Bay FC0 - 2
Louisville City FC
Hartford Athletic1 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC0 - 1
Minnesota United FC
Louisville City FC2 - 0
Lexington
Louisville City FC4 - 1
Richmond KickersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
North Carolina
#12#21#30#41#52#60#70
Louisville City FC
#11#20#30#42#55#60#70
Charleston Battery
Detroit City
Indy Eleven
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Las Vegas Lights