USL Championship06:30 ngày 07/08/2025

Hartford Athletic
2 - 0

Miami FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hartford AthleticChỉ sốMiami FC
91Chỉ số 2383
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 41
1Chỉ số 32
9Chỉ số 226
43Chỉ số 2431
4Chỉ số 23
1Chỉ số 80
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Hartford Athletic
Sơ đồ 3-4-2-17730152221794198119
Đội hình xuất phát

G.Ngnepi#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.D.Pe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Farrell#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Presthus#22 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Anderson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

jonathan jimenez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hairston#94 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Emmanuel samadia#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

j.moreira#8 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Ngalina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Dieng#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dieng#5

M.Dieng#6

M.Dieng#71
M.Dieng#44

M.Dieng#10

M.Dieng#7

M.Dieng#81
Miami FC
Sơ đồ 4-2-3-1282132148223010269
Đội hình xuất phát

B.Hamid#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ricketts#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Akinyode#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Cardona#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Romero#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Celeste#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Matias·Vazquez#30 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Blanco#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Melano#26 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Francisco Bonfiglio#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Francisco Bonfiglio#18

Francisco Bonfiglio#11
Francisco Bonfiglio#36
Francisco Bonfiglio#12
Francisco Bonfiglio#29

Francisco Bonfiglio#7

Francisco Bonfiglio#16
Francisco Bonfiglio#35
Francisco Bonfiglio#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Miami FC0 - 3
Hartford Athletic
Hartford Athletic3 - 2
Miami FC
Miami FC2 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 3
Miami FC
Hartford Athletic0 - 2
Miami FC
Miami FC2 - 0
Hartford Athletic
Miami FC2 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 1
Miami FC
Hartford Athletic2 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 1
Hartford AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartford Athletic
Hartford Athletic4 - 0
New Mexico United
Rhode Island2 - 2
Hartford Athletic
Rhode Island0 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 1
Tampa Bay Rowdies
Detroit City1 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 2
Detroit City
Hartford Athletic3 - 0
Loudoun United
Hartford Athletic1 - 2
Charleston Battery
Hartford Athletic0 - 1
North Carolina
Westchester SC2 - 3
Hartford AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Pittsburgh Riverhounds1 - 1
Miami FC
Miami FC1 - 2
Tormenta FC
Charleston Battery3 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 1
Lexington
Miami FC2 - 2
Tulsa Roughneck
Greenville Triumph2 - 0
Miami FC
Detroit City2 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 0
Charleston Battery
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Miami FC
Rhode Island0 - 1
Miami FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hartford Athletic
#12#20#30#41#54#60#70
Miami FC
#10#20#31#42#53#60#70
Louisville City FC
Indy Eleven
Birmingham Legion
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Oakland Roots
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights