USL Championship08:05 ngày 05/07/2025

Colorado Springs
0 - 1

Louisville City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colorado SpringsChỉ sốLouisville City FC
3Chỉ số 32
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
105Chỉ số 2369
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
9Chỉ số 227
61Chỉ số 2474
Lineup
Đội hình trận đấu
Colorado Springs
Sơ đồ 4-3-3123331852221102779
Đội hình xuất phát

C.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Metusala#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Foster#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Aidan Rocha#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Micaletto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Fontana#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Z.Zandi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Tejada#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Fjeldberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Johnson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Johnson#34
L.Johnson#25

L.Johnson#3

L.Johnson#14

L.Johnson#11

L.Johnson#20
L.Johnson#15

L.Johnson#4

L.Johnson#32
Louisville City FC
Sơ đồ 3-4-2-1124133215173122597
Đội hình xuất phát

D.Las#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

jones#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Dia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

e.perez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Davila#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Lambert#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.McFadden#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

jansen wilson#25 · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

r.serrano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

r.serrano#27
r.serrano#83

r.serrano#12

r.serrano#23

r.serrano#53

r.serrano#8

r.serrano#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Louisville City FC2 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs2 - 3
Louisville City FC
Colorado Springs1 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC3 - 0
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
New Mexico United2 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 2
San Antonio
Lexington2 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Oakland Roots
New Mexico United1 - 1
Colorado Springs
El Paso Locomotive FC0 - 1
Colorado Springs
Orange County SC3 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Las Vegas Lights0 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 4
New York Red BullsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Louisville City FC1 - 0
North Carolina
Loudoun United1 - 4
Louisville City FC
North Carolina2 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC4 - 2
Birmingham Legion
Louisville City FC2 - 1
Rhode Island
Louisville City FC2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Loudoun United2 - 1
Louisville City FC
Monterey Bay FC0 - 2
Louisville City FC
Hartford Athletic1 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 0
Pittsburgh RiverhoundsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colorado Springs
#10#20#30#43#54#60#70
Louisville City FC
#11#21#30#42#56#60#70
Charleston Battery
Detroit City
Indy Eleven
Miami FC
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
Phoenix Rising FC