USL Championship05:00 ngày 26/06/2025

Loudoun United
1 - 4

Louisville City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Loudoun UnitedChỉ sốLouisville City FC
6Chỉ số 22
4Chỉ số 33
1Chỉ số 80
4Chỉ số 214
8Chỉ số 225
111Chỉ số 2455
162Chỉ số 2355
76Chỉ số 2524
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Loudoun United
Sơ đồ 4-4-2233516612104111431
Đội hình xuất phát

H.Fauroux#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Tingey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Yanis Leerman#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Cole Turner#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Awuah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Skundrich#12 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

F.Valot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.McCabe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Aboukoura#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Ryan#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

bibi karamoko#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

bibi karamoko#15

bibi karamoko#22

bibi karamoko#24

bibi karamoko#21
bibi karamoko#30

bibi karamoko#20

bibi karamoko#8
bibi karamoko#35
Louisville City FC
Sơ đồ 3-4-2-112443221731132389
Đội hình xuất phát

D.Las#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
jones#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A.McFadden#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Davila#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Lambert#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Dia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Gleadle#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C. Moguel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Goodrum#70

P.Goodrum#53

P.Goodrum#15

P.Goodrum#7

P.Goodrum#30

P.Goodrum#25

P.Goodrum#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Loudoun United2 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 1
Loudoun United
Louisville City FC2 - 0
Loudoun United
Louisville City FC1 - 0
Loudoun United
Loudoun United0 - 1
Louisville City FC
Loudoun United1 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 0
Loudoun United
Louisville City FC4 - 2
Loudoun United
Loudoun United0 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 0
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loudoun United
Hartford Athletic3 - 0
Loudoun United
Loudoun United3 - 2
Detroit City
Loudoun United1 - 1
Charleston Battery
Loudoun United2 - 1
Louisville City FC
Miami FC2 - 1
Loudoun United
Loudoun United5 - 1
Lexington
Las Vegas Lights1 - 0
Loudoun United
Lexington0 - 1
Loudoun United
Loudoun United2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC2 - 1
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
North Carolina2 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC4 - 2
Birmingham Legion
Louisville City FC2 - 1
Rhode Island
Louisville City FC2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Loudoun United2 - 1
Louisville City FC
Monterey Bay FC0 - 2
Louisville City FC
Hartford Athletic1 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC0 - 1
Minnesota United FC
Louisville City FC2 - 0
LexingtonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Loudoun United
#11#21#31#44#56#60#70
Louisville City FC
#14#21#30#43#52#60#70
Indy Eleven
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Oakland Roots