USL Championship07:00 ngày 03/08/2025

Louisville City FC
4 - 1

North Carolina
Thống kê
Thống kê trận đấu
Louisville City FCChỉ sốNorth Carolina
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
3Chỉ số 33
7Chỉ số 217
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
51Chỉ số 2446
97Chỉ số 2393
Lineup
Đội hình trận đấu
Louisville City FC
Sơ đồ 4-4-219742252417133231
Đội hình xuất phát

D.Las#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.serrano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.McFadden#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

jansen wilson#25 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

jones#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Davila#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Dia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

K.Lambert#31 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Lambert#27
K.Lambert#83

K.Lambert#12

K.Lambert#23

K.Lambert#53

K.Lambert#11

K.Lambert#8

K.Lambert#5
K.Lambert#80
North Carolina
Sơ đồ 5-4-1241452066118715139
Đội hình xuất phát
mulqueen#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Mentzingen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Craig#5 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

C.Donovan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Sundstrom#66 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Burner#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

dolabella pedro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Conway#7 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

m.maldonado#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

l.perez#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

o.anderson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

o.anderson#10
o.anderson#71

o.anderson#1

o.anderson#26

o.anderson#55

o.anderson#25
o.anderson#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Louisville City FC1 - 0
North Carolina
North Carolina2 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC3 - 2
North Carolina
North Carolina4 - 6
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 1
North Carolina
North Carolina0 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 0
North Carolina
North Carolina4 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 1
North Carolina
North Carolina2 - 2
Louisville City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Louisville City FC2 - 5
Eintracht Frankfurt
Lexington1 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 1
Tulsa Roughneck
Louisville City FC1 - 2
CD Leganes
Colorado Springs0 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 0
North Carolina
Loudoun United1 - 4
Louisville City FC
North Carolina2 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC4 - 2
Birmingham Legion
Louisville City FC2 - 1
Rhode IslandĐối chiếu
Phong độ gần đây của North Carolina
North Carolina1 - 1
Loudoun United
North Carolina4 - 2
Indy Eleven
North Carolina2 - 3
Birmingham Legion
Charleston Battery1 - 0
North Carolina
Louisville City FC1 - 0
North Carolina
North Carolina2 - 1
Louisville City FC
Rhode Island2 - 1
North Carolina
Hartford Athletic0 - 1
North Carolina
Richmond Kickers0 - 1
North Carolina
North Carolina4 - 2
Oakland RootsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Louisville City FC
#14#21#30#42#53#60#70
North Carolina
#11#21#30#43#54#60#70
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
San Antonio
Orange County SC
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights