USL Championship06:30 ngày 20/07/2025

Charleston Battery
3 - 0

Miami FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Charleston BatteryChỉ sốMiami FC
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2393
9Chỉ số 229
59Chỉ số 2541
11Chỉ số 210
42Chỉ số 2425
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Charleston Battery
Sơ đồ 4-2-3-15621622626880141026
Đội hình xuất phát

L.Zamudio#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Segbers#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Smith#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Akpunonu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nathan dossantos#62 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

E.Ycaza#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Torres#80 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Rubin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Rodriguez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Jennings#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Jennings#9

C.Jennings#0

C.Jennings#19

C.Jennings#29

C.Jennings#1

C.Jennings#36

C.Jennings#5

C.Jennings#4
C.Jennings#12
Miami FC
Sơ đồ 4-2-3-131213214853018269
Đội hình xuất phát
felipe rodriguez#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ricketts#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Akinyode#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Cardona#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Romero#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.Mercado#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Matias·Vazquez#30 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Zarate#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Melano#26 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Francisco Bonfiglio#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Francisco Bonfiglio#11
Francisco Bonfiglio#12
Francisco Bonfiglio#25
Francisco Bonfiglio#29

Francisco Bonfiglio#7

Francisco Bonfiglio#16

Francisco Bonfiglio#22
Francisco Bonfiglio#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Miami FC1 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery2 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 2
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 2
Miami FC
Miami FC1 - 1
Charleston Battery
Miami FC1 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery0 - 4
Miami FC
Charleston Battery0 - 4
Miami FC
Miami FC1 - 1
Charleston Battery
Miami FC3 - 2
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charleston Battery
New Mexico United1 - 2
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 0
North Carolina
Birmingham Legion0 - 0
Charleston Battery
Tormenta FC3 - 3
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 1
Phoenix Rising FC
Miami FC1 - 0
Charleston Battery
Hartford Athletic1 - 2
Charleston Battery
Loudoun United1 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery0 - 1
Greenville Triumph
Detroit City1 - 3
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Miami FC1 - 1
Lexington
Miami FC2 - 2
Tulsa Roughneck
Greenville Triumph2 - 0
Miami FC
Detroit City2 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 0
Charleston Battery
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Miami FC
Rhode Island0 - 1
Miami FC
Miami FC3 - 2
FC Naples
Miami FC1 - 2
Birmingham Legion
Miami FC2 - 1
Loudoun UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Charleston Battery
#13#22#30#42#58#60#70
Miami FC
#10#20#30#43#51#60#70
Louisville City FC
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Oakland Roots
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights