USL Championship09:30 ngày 04/05/2025

Las Vegas Lights
1 - 0

Loudoun United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Las Vegas LightsChỉ sốLoudoun United
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2212
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2486
2Chỉ số 215
4Chỉ số 33
84Chỉ số 23135
Lineup
Đội hình trận đấu
Las Vegas Lights
Sơ đồ 4-2-3-15623524336177271114
Đội hình xuất phát

R.Arozarena#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Boudadi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Gärtig#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Howell#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Nigro#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Pearson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Patrick leal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Gyau#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Noel#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Pinzon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Rodriguez#20

J.Rodriguez#13
J.Rodriguez#18

J.Rodriguez#9

J.Rodriguez#1

J.Rodriguez#10
J.Rodriguez#41
Loudoun United
Sơ đồ 4-4-223352068174111014
Đội hình xuất phát

H.Fauroux#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Tingey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Yanis Leerman#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mines#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Awuah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Nyeman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P. Santos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.McCabe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Aboukoura#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Valot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Ryan#14 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Ryan#15

Z.Ryan#16
Z.Ryan#35
Z.Ryan#13

Z.Ryan#7
Z.Ryan#30

Z.Ryan#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 1
AV Alta
Orange County SC1 - 3
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 4
Tulsa Roughneck
Las Vegas Lights2 - 2
Chattanooga Red Wolves
Lexington0 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 0
Orange County SC
Oakland Roots0 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 3
New Mexico United
Las Vegas Lights1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Las Vegas Lights2 - 3
San Jose Earthquakes ReserveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loudoun United
Lexington0 - 1
Loudoun United
Loudoun United2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC2 - 1
Loudoun United
Tampa Bay Rowdies1 - 2
Loudoun United
Loudoun United2 - 0
Hartford Athletic
Loudoun United4 - 2
Virginia Dream
Loudoun United2 - 0
Rhode Island
Louisville City FC2 - 0
Loudoun United
West Chester United2 - 3
Loudoun United
North Carolina1 - 2
Loudoun UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Las Vegas Lights
#11#21#30#43#51#60#70
Loudoun United
#10#20#30#43#510#60#70
Charleston Battery
Detroit City
Indy Eleven
Miami FC
Birmingham Legion
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Monterey Bay FC