USL Championship03:30 ngày 20/04/2025

Loudoun United
2 - 1

Pittsburgh Riverhounds
Thống kê
Thống kê trận đấu
Loudoun UnitedChỉ sốPittsburgh Riverhounds
4Chỉ số 211
4Chỉ số 32
0Chỉ số 41
6Chỉ số 226
82Chỉ số 2397
50Chỉ số 2465
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Loudoun United
Sơ đồ 4-4-223352461774111014
Đội hình xuất phát

H.Fauroux#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Tingey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Yanis Leerman#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

jacob erlandson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Awuah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P. Santos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Wesley Leggett#7 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.McCabe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Aboukoura#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Valot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Ryan#14 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Z.Ryan#55
Z.Ryan#88

Z.Ryan#19
Z.Ryan#35

Z.Ryan#15
Z.Ryan#30

Z.Ryan#20
Z.Ryan#13

Z.Ryan#8
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 4-1-4-113285134220152149
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Perrin barnes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.I.Osumanu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sean suber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Biasi#13 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jackson walti#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
bouregy#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

bradley sample#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Griffin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Mertz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Augustine·Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Augustine·Williams#16
Augustine·Williams#6
Augustine·Williams#18

Augustine·Williams#10
Augustine·Williams#70
Augustine·Williams#4
Augustine·Williams#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pittsburgh Riverhounds1 - 2
Loudoun United
Loudoun United0 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 1
Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds3 - 1
Loudoun United
Loudoun United0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United1 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds5 - 0
Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Loudoun United
Loudoun United2 - 1
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loudoun United
Louisville City FC2 - 1
Loudoun United
Tampa Bay Rowdies1 - 2
Loudoun United
Loudoun United2 - 0
Hartford Athletic
Loudoun United4 - 2
Virginia Dream
Loudoun United2 - 0
Rhode Island
Louisville City FC2 - 0
Loudoun United
West Chester United2 - 3
Loudoun United
North Carolina1 - 2
Loudoun United
Birmingham Legion1 - 3
Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds1 - 2
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
Columbus Crew B0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Charleston Battery2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Birmingham Legion
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Hartford Athletic
San Antonio2 - 0
Pittsburgh Riverhounds
North Carolina1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 2
Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Columbus Crew B
Indy Eleven1 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Charleston Battery1 - 0
Pittsburgh RiverhoundsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Loudoun United
#12#21#30#44#53#60#70
Pittsburgh Riverhounds
#11#20#31#43#54#60#70
Detroit City
Miami FC
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights