USL Championship03:00 ngày 23/03/2025

Louisville City FC
2 - 0

Loudoun United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Louisville City FCChỉ sốLoudoun United
10Chỉ số 228
79Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
7Chỉ số 213
4Chỉ số 23
1Chỉ số 80
102Chỉ số 23103
40Chỉ số 2560
Lineup
Đội hình trận đấu
Louisville City FC
Sơ đồ 3-4-2-11453215176132579
Đội hình xuất phát

D.Las#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Osuna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

e.perez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Davila#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Duncan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Dia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

jansen wilson#25 · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

r.serrano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Goodrum#16

P.Goodrum#2

P.Goodrum#27
P.Goodrum#80

P.Goodrum#11

P.Goodrum#31
P.Goodrum#24

P.Goodrum#12
Loudoun United
Sơ đồ 4-1-3-223352464712111014
Đội hình xuất phát

H.Fauroux#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Tingey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Yanis Leerman#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

jacob erlandson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Awuah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.McCabe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Wesley Leggett#7 · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

D.Skundrich#12 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:66

A.Aboukoura#11 · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

F.Valot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Ryan#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Ryan#15
Z.Ryan#88
Z.Ryan#30

Z.Ryan#20
Z.Ryan#13
Z.Ryan#35

Z.Ryan#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Louisville City FC1 - 0
Loudoun United
Loudoun United0 - 1
Louisville City FC
Loudoun United1 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 0
Loudoun United
Louisville City FC4 - 2
Loudoun United
Loudoun United0 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 0
Loudoun United
Loudoun United3 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 1
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Birmingham Legion1 - 1
Louisville City FC
Charleston Battery1 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 3
Rhode Island
Louisville City FC3 - 2
North Carolina
Louisville City FC4 - 1
Phoenix Rising FC
San Antonio1 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Indy Eleven2 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC3 - 0
Miami FC
Louisville City FC4 - 2
Memphis 901Đối chiếu
Phong độ gần đây của Loudoun United
West Chester United2 - 3
Loudoun United
North Carolina1 - 2
Loudoun United
Birmingham Legion1 - 3
Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds1 - 2
Loudoun United
Charleston Battery2 - 1
Loudoun United
Loudoun United0 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Rhode Island0 - 0
Loudoun United
Loudoun United0 - 1
Indy Eleven
Hartford Athletic0 - 2
Loudoun United
Colorado Springs1 - 1
Loudoun UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Louisville City FC
#12#21#30#41#54#60#70
Loudoun United
#10#20#30#43#53#60#70
Detroit City
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights