USL Championship03:30 ngày 06/04/2025

Loudoun United
2 - 0

Hartford Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Loudoun UnitedChỉ sốHartford Athletic
86Chỉ số 2432
118Chỉ số 2364
0Chỉ số 42
2Chỉ số 33
9Chỉ số 225
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
4Chỉ số 211
68Chỉ số 2532
Lineup
Đội hình trận đấu
Loudoun United
Sơ đồ 4-2-3-12331724612420101114
Đội hình xuất phát

H.Fauroux#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Tingey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P. Santos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

jacob erlandson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Awuah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Skundrich#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.McCabe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Mines#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Valot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Aboukoura#11 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Ryan#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Ryan#19
Z.Ryan#88
Z.Ryan#30

Z.Ryan#7
Z.Ryan#13
Z.Ryan#35
Z.Ryan#55

Z.Ryan#15
Hartford Athletic
Sơ đồ 4-3-377215304946811919
Đội hình xuất phát

G.Ngnepi#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Anderson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Farrell#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.D.Pe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Scarlett#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hairston#94 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Makangila#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

j.moreira#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Ngalina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Dieng#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Emmanuel samadia#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Emmanuel samadia#7

Emmanuel samadia#10
Emmanuel samadia#44

Emmanuel samadia#71

Emmanuel samadia#17

Emmanuel samadia#81
Emmanuel samadia#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hartford Athletic0 - 2
Loudoun United
Loudoun United3 - 0
Hartford Athletic
Loudoun United2 - 1
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 0
Loudoun United
Loudoun United3 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 0
Loudoun United
Hartford Athletic1 - 0
Loudoun United
Loudoun United2 - 3
Hartford Athletic
Loudoun United0 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 1
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loudoun United
Loudoun United4 - 2
Virginia Dream
Loudoun United2 - 0
Rhode Island
Louisville City FC2 - 0
Loudoun United
West Chester United2 - 3
Loudoun United
North Carolina1 - 2
Loudoun United
Birmingham Legion1 - 3
Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds1 - 2
Loudoun United
Charleston Battery2 - 1
Loudoun United
Loudoun United0 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Rhode Island0 - 0
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartford Athletic
Portland Hearts of Pine0 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 2
El Paso Locomotive FC
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic3 - 0
New York Shockers
Lexington2 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 2
New England Revolution
Orange County SC3 - 2
Hartford Athletic
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Hartford Athletic
Tulsa Roughneck1 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic4 - 3
North CarolinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Loudoun United
#12#20#30#42#59#60#70
Hartford Athletic
#10#20#32#44#53#60#70
Detroit City
Indy Eleven
Miami FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Oakland Roots
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights