Czech Chance Liga18:00 ngày 12/04/2026

MFK Karviná
3 - 1

FC Slovan Liberec
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Karviná
Sơ đồ 4-2-3-130644491987711101420
Đội hình xuất phát

J.Lapeš#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Boháč#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Y. Skyba#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Camara#49 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Milić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Křišťan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Storman#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Kacor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Samko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Ayaosi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Vinicius#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Vinicius#23

K.Vinicius#93

K.Vinicius#99

K.Vinicius#4

K.Vinicius#24

K.Vinicius#31

K.Vinicius#26

K.Vinicius#29

K.Vinicius#25

K.Vinicius#3

K.Vinicius#34
FC Slovan Liberec
Sơ đồ 4-2-3-1408143272630520799
Đội hình xuất phát

T.Koubek#40 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Icha#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Drakpe#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Mikula#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kayondo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Masopust#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

toumani diakite#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Hodous#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Mahmić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Afolabi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Krollis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Krollis#24

R.Krollis#29

R.Krollis#12

R.Krollis#11

R.Krollis#15

R.Krollis#21

R.Krollis#1

R.Krollis#18

R.Krollis#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Slovan Liberec6 - 0
MFK Karviná
FC Slovan Liberec2 - 3
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 3
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná5 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 2
FC Slovan Liberec
MFK Karviná1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
MFK Karviná
FC Slovan Liberec3 - 0
MFK KarvináĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karviná
AC Sparta Praha2 - 0
MFK Karviná
SK Sigma Olomouc2 - 2
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 2
FK Pardubice
MFK Karviná3 - 0
FC Viktoria Plzeň
MFK Karviná0 - 2
1.FC Slovácko
FK Jablonec1 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 3
SK Slavia Praha
FK Teplice2 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 2
FC Viktoria Plzeň
MFK Karviná3 - 1
Slezský FC OpavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 1
1.FC Slovácko
FK Pardubice1 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
FK Teplice
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Hradec Králové
SK Slavia Praha1 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Viktoria Plzeň3 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 0
FC Zlín
FC Slovan Liberec3 - 2
Montreal ImpactĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Karviná
#13#21#30#44#52#60#70
FC Slovan Liberec
#11#21#31#42#55#60#70
FK Dukla Praha
FK Mladá Boleslav