Czech Chance Liga19:00 ngày 15/03/2026

FC Slovan Liberec
1 - 1

FK Teplice
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Slovan LiberecChỉ sốFK Teplice
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 34
54Chỉ số 2442
3Chỉ số 215
6Chỉ số 24
1Chỉ số 80
126Chỉ số 23113
0Chỉ số 41
8Chỉ số 223
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Slovan Liberec
Sơ đồ 4-2-3-140816141812305201199
Đội hình xuất phát

T.Koubek#40 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Icha#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ange N'Guessan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Drakpe#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kozeluh#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Stransky#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

toumani diakite#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Hodous#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Mahmić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Spatenka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Krollis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Krollis#26

R.Krollis#29

R.Krollis#24

R.Krollis#17

R.Krollis#27

R.Krollis#1

R.Krollis#21

R.Krollis#15

R.Krollis#9

R.Krollis#3

R.Krollis#28
FK Teplice
Sơ đồ 4-4-22965182535192346127
Đội hình xuất phát

M.Trmal#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bilek#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Jakubko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Fully#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Riznič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Radosta#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Jukl#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Mareček#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

John·Auta#46 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Naprstek#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Zlatohlavek#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Zlatohlavek#24

T.Zlatohlavek#49

T.Zlatohlavek#11

T.Zlatohlavek#33

T.Zlatohlavek#37

T.Zlatohlavek#10

T.Zlatohlavek#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Teplice1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec3 - 0
FK Teplice
FK Teplice2 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 2
FK Teplice
FK Teplice2 - 0
FC Slovan Liberec
FK Teplice2 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec3 - 3
FK Teplice
FK Teplice2 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec5 - 1
FK Teplice
FC Slovan Liberec0 - 1
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Hradec Králové
SK Slavia Praha1 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Viktoria Plzeň3 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 0
FC Zlín
FC Slovan Liberec3 - 2
Montreal Impact
FC Slovan Liberec1 - 1
Hammarby
Puskas Akademia FC0 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 3
Fortuna DusseldorfĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
FK Teplice0 - 0
FK Dukla Praha
FK Pardubice1 - 1
FK Teplice
FK Teplice1 - 3
SK Sigma Olomouc
FK Mladá Boleslav0 - 0
FK Teplice
FK Teplice2 - 0
MFK Karviná
FK Jablonec1 - 0
FK Teplice
FK Teplice0 - 2
FC Sellier & Bellot Vlašim
Dukla Praha B2 - 2
FK Teplice
FK Zeleznicar Pancevo2 - 2
FK Teplice
FK Viktoria Žižkov0 - 3
FK TepliceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Slovan Liberec
#11#20#30#43#56#60#70
FK Teplice
#11#20#31#44#54#60#70
AC Sparta Praha
1.FC Slovácko