Czech Chance Liga21:30 ngày 08/03/2026

MFK Karviná
1 - 2

FK Pardubice
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK KarvináChỉ sốFK Pardubice
1Chỉ số 80
9Chỉ số 23
1Chỉ số 224
74Chỉ số 2454
1Chỉ số 32
75Chỉ số 2364
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 212
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Karviná
Sơ đồ 3-4-1-2144499947789101417
Đội hình xuất phát

V.Neuman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y. Skyba#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Camara#49 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Prebsl#99 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A.Traore#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Storman#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Křišťan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Labik#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Samko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

E.Ayaosi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Šigut#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Šigut#34

S.Šigut#7

S.Šigut#20

S.Šigut#30

S.Šigut#24

S.Šigut#31

S.Šigut#26

S.Šigut#29

S.Šigut#25

S.Šigut#11
FK Pardubice
Sơ đồ 3-4-399434432402419252898
Đội hình xuất phát

L.Kharatishvili#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Noslin#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bammens#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Konecny#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Boledovič#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Solil#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hlavatý#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Mahuta#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tanko#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Smekal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Patrak#8 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Patrak#17

V.Patrak#10

V.Patrak#7

V.Patrak#12

V.Patrak#18

V.Patrak#30

V.Patrak#39

V.Patrak#16

V.Patrak#5

V.Patrak#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Pardubice2 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 1
MFK Karviná
FK Pardubice4 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 3
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 1
MFK Karviná
FK Pardubice2 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná3 - 2
FK Pardubice
MFK Karviná2 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 2
MFK KarvináĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karviná
MFK Karviná3 - 0
FC Viktoria Plzeň
MFK Karviná0 - 2
1.FC Slovácko
FK Jablonec1 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 3
SK Slavia Praha
FK Teplice2 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 2
FC Viktoria Plzeň
MFK Karviná3 - 1
Slezský FC Opava
Novi Pazar2 - 1
MFK Karviná
Zaglebie Lubin2 - 2
MFK Karviná
Nyiregyhaza1 - 5
MFK KarvináĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
FK Teplice
1.FC Slovácko2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 2
FK Jablonec
Bohemians Praha 19051 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
SK Slavia Praha
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
FK Pardubice
Hammarby0 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 0
FC Vysočina Jihlava
FC Baník Ostrava1 - 4
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 0
FC Hradec KrálovéĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Karviná
#11#20#30#41#59#60#70
FK Pardubice
#12#22#30#42#53#60#70
AC Sparta Praha
SK Sigma Olomouc
FC Zlín
FC Slovan Liberec
FK Dukla Praha
FK Mladá Boleslav