Czech Chance Liga19:00 ngày 01/03/2026

MFK Karviná
0 - 2

1.FC Slovácko
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK KarvináChỉ số1.FC Slovácko
0Chỉ số 80
8Chỉ số 227
7Chỉ số 24
99Chỉ số 2387
1Chỉ số 33
4Chỉ số 212
65Chỉ số 2444
0Chỉ số 41
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Karviná
Sơ đồ 4-2-3-13044925911814101726
Đội hình xuất phát

J.Lapeš#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Traore#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Camara#49 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Fleisman#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Labik#9 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Kacor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Křišťan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Ayaosi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Samko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Šigut#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ezeh#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ezeh#29

L.Ezeh#20

L.Ezeh#44

L.Ezeh#7

L.Ezeh#77

L.Ezeh#1

L.Ezeh#34

L.Ezeh#3

L.Ezeh#31
L.Ezeh#28

L.Ezeh#24
1.FC Slovácko
Sơ đồ 3-4-3295342722615201727
Đội hình xuất phát

M.Heča#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Vaško#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Rundić#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Stojchevski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Ndefe#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Horák#72 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Kostadinov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Blahut#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Havlík#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Suchan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Ouanda#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Ouanda#14
B.Ouanda#25
B.Ouanda#33

B.Ouanda#24

B.Ouanda#21

B.Ouanda#9

B.Ouanda#18

B.Ouanda#11

B.Ouanda#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Karviná1 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 2
MFK Karviná
MFK Karviná2 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 3
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 0
MFK Karviná
1.FC Slovácko3 - 1
MFK Karviná
1.FC Slovácko1 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná2 - 2
1.FC Slovácko
MFK Karviná0 - 2
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karviná
FK Jablonec1 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 3
SK Slavia Praha
FK Teplice2 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 2
FC Viktoria Plzeň
MFK Karviná3 - 1
Slezský FC Opava
Novi Pazar2 - 1
MFK Karviná
Zaglebie Lubin2 - 2
MFK Karviná
Nyiregyhaza1 - 5
MFK Karviná
Bohemians Praha 19050 - 3
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 0
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 0
FK Pardubice
1.FC Slovácko1 - 2
Bohemians Praha 1905
FK Jablonec0 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 2
FC Baník Ostrava
1.FC Slovácko2 - 1
Sileks
Budapest Honved FC1 - 2
1.FC Slovácko
FK Čukarički0 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 2
MFK Skalica
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko3 - 0
FC Viktoria PlzeňĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Karviná
#10#20#30#41#57#60#70
1.FC Slovácko
#12#21#31#43#54#60#70
AC Sparta Praha
SK Sigma Olomouc
FC Zlín
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové
FK Dukla Praha
FK Mladá Boleslav