Czech Chance Liga21:00 ngày 14/02/2026

MFK Karviná
1 - 3

SK Slavia Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK KarvináChỉ sốSK Slavia Praha
46Chỉ số 2464
76Chỉ số 2385
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
1Chỉ số 32
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
3Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Karviná
Sơ đồ 4-2-3-1302449919117717101426
Đội hình xuất phát

J.Lapeš#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Chytrý#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Traore#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Prebsl#99 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Milić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Kacor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Storman#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Šigut#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Samko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Ayaosi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ezeh#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ezeh#23

L.Ezeh#20

L.Ezeh#44

L.Ezeh#31

L.Ezeh#29

L.Ezeh#22

L.Ezeh#8

L.Ezeh#3

L.Ezeh#1

L.Ezeh#7
L.Ezeh#28
SK Slavia Praha
Sơ đồ 3-4-1-23632182123263945259
Đội hình xuất phát

J.Staněk#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Holeš#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Chaloupek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bořil#18 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Doudera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sadílek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Schranz#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Jurasek#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Suleiman#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

T.Chorý#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Kušej#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Kušej#11

V.Kušej#10

V.Kušej#13

V.Kušej#14

V.Kušej#35

V.Kušej#12

V.Kušej#41

V.Kušej#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Slavia Praha3 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 4
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha5 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha5 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha0 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná3 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 3
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karviná
FK Teplice2 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 2
FC Viktoria Plzeň
MFK Karviná3 - 1
Slezský FC Opava
Novi Pazar2 - 1
MFK Karviná
Zaglebie Lubin2 - 2
MFK Karviná
Nyiregyhaza1 - 5
MFK Karviná
Bohemians Praha 19050 - 3
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 0
FC Baník Ostrava
FC Zlín1 - 3
MFK Karviná
MFK Karviná4 - 3
FC Hradec KrálovéĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice1 - 1
SK Slavia Praha
Pafos FC4 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 4
FC Barcelona
Brann1 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 1
Karlsruher SC
FC Basel 18934 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 3
FK Jablonec
Tottenham Hotspur3 - 0
SK Slavia Praha
FK Teplice1 - 2
SK Slavia PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Karviná
#11#21#30#41#53#60#70
SK Slavia Praha
#13#21#30#42#510#60#70
AC Sparta Praha
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec
FK Dukla Praha
1.FC Slovácko