Czech Chance Liga21:30 ngày 01/02/2026

FC Slovan Liberec
2 - 0

FC Zlín
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Slovan LiberecChỉ sốFC Zlín
7Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
54Chỉ số 2457
8Chỉ số 226
1Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
84Chỉ số 23100
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Slovan Liberec
Sơ đồ 4-2-3-1408314181230520799
Đội hình xuất phát

T.Koubek#40 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Icha#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mikula#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Drakpe#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kozeluh#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Stransky#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

toumani diakite#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Hodous#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Mahmić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Afolabi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Krollis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Krollis#29

R.Krollis#24

R.Krollis#17

R.Krollis#1

R.Krollis#21

R.Krollis#15

R.Krollis#37

R.Krollis#26

R.Krollis#33

R.Krollis#11

R.Krollis#28
FC Zlín
Sơ đồ 4-2-3-1172325282219261643114
Đội hình xuất phát

S.Dostal#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kopečný#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Jugas#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Kolar#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Fukala#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Nombil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Cupak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.petruta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Ulbrich#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Bartosak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Kanu#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kanu#30

S.Kanu#82

S.Kanu#6

S.Kanu#64

S.Kanu#53

S.Kanu#91

S.Kanu#34

S.Kanu#15

S.Kanu#39

S.Kanu#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zlín1 - 0
FC Slovan Liberec
FC Zlín1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec5 - 3
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 1
FC Zlín
FC Zlín0 - 3
FC Slovan Liberec
FC Zlín2 - 1
FC Slovan Liberec
FC Zlín2 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Zlín
FC Zlín0 - 0
FC Slovan LiberecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec3 - 2
Montreal Impact
FC Slovan Liberec1 - 1
Hammarby
Puskas Akademia FC0 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 3
Fortuna Dusseldorf
AC Sparta Praha2 - 2
FC Slovan Liberec
FK Dukla Praha1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 0
SK Sigma Olomouc
FK Pardubice0 - 4
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec6 - 0
MFK Karviná
1.FC Slovácko0 - 3
FC Slovan LiberecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
FC Zlín1 - 0
Vojvodina Novi Sad
FC Zlín0 - 0
FC Blau Weiss Linz
MFK Skalica3 - 1
FC Zlín
1.SK Prostějov0 - 2
FC Zlín
FC Zlín5 - 0
SK Sigma Olomouc
FK Mladá Boleslav3 - 1
FC Zlín
FC Zlín1 - 3
MFK Karviná
1.FC Slovácko2 - 0
FC Zlín
FC Zlín0 - 1
Bohemians Praha 1905
FK Jablonec1 - 3
FC ZlínĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Slovan Liberec
#12#21#30#41#54#60#70
FC Zlín
#10#20#30#42#54#60#70
SK Slavia Praha
FC Viktoria Plzeň
FC Hradec Králové
FK Teplice
FC Baník Ostrava