Czech Chance Liga21:00 ngày 21/02/2026

FK Jablonec
1 - 0

MFK Karviná
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK JablonecChỉ sốMFK Karviná
3Chỉ số 33
6Chỉ số 223
8Chỉ số 29
0Chỉ số 80
6Chỉ số 217
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
90Chỉ số 23105
46Chỉ số 2467
3Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Jablonec
Sơ đồ 3-4-39914457725132377449
Đội hình xuất phát

K.Mihelak#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Soucek#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tekijaški#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Novák#57 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.TChanturishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Nebyla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Sedláček#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Sobol#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Alégué#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Jawo#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Holly#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Holly#19

D.Holly#5

D.Holly#24

D.Holly#84

D.Holly#6

D.Holly#62

D.Holly#42

D.Holly#17

D.Holly#33

D.Holly#18

D.Holly#8
MFK Karviná
Sơ đồ 4-2-3-1302449992511771491726
Đội hình xuất phát

J.Lapeš#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Chytrý#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Camara#49 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Prebsl#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Fleisman#25 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

P.Kacor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Storman#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Ayaosi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Labik#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Šigut#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ezeh#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ezeh#20

L.Ezeh#93

L.Ezeh#44

L.Ezeh#31

L.Ezeh#29

L.Ezeh#8

L.Ezeh#3

L.Ezeh#1

L.Ezeh#10

L.Ezeh#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Karviná1 - 2
FK Jablonec
FK Jablonec5 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec3 - 2
MFK Karviná
FK Jablonec0 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec2 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 0
MFK Karviná
FK Jablonec3 - 0
MFK KarvináĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Jablonec
FK Pardubice0 - 2
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 0
1.FC Slovácko
FK Jablonec1 - 0
FK Teplice
FK Jablonec5 - 3
Michalovce
FK Jablonec0 - 0
Pogon Szczecin
FK Jablonec6 - 2
FC Vardar Skopje
GKS Katowice0 - 3
FK Jablonec
SK Slavia Praha4 - 3
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 0
Bohemians Praha 1905
FC Hradec Králové2 - 0
FK JablonecĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karviná
MFK Karviná1 - 3
SK Slavia Praha
FK Teplice2 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 2
FC Viktoria Plzeň
MFK Karviná3 - 1
Slezský FC Opava
Novi Pazar2 - 1
MFK Karviná
Zaglebie Lubin2 - 2
MFK Karviná
Nyiregyhaza1 - 5
MFK Karviná
Bohemians Praha 19050 - 3
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 0
FC Baník Ostrava
FC Zlín1 - 3
MFK KarvináĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Jablonec
#11#20#30#43#58#60#70
MFK Karviná
#10#20#30#43#58#60#70
AC Sparta Praha
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec
FK Dukla Praha
FK Mladá Boleslav