Latvian Higher League18:00 ngày 09/11/2025

Metta/LU Riga
3 - 1

BFC Daugavpils
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metta/LU RigaChỉ sốBFC Daugavpils
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
0Chỉ số 31
97Chỉ số 23112
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
48Chỉ số 2552
10Chỉ số 2210
47Chỉ số 2458
Lineup
Đội hình trận đấu
Metta/LU Riga
Sơ đồ 5-4-11248519212715109
Đội hình xuất phát

a.sorokins#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Scremin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

k.vilnis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
M.B.Kamara#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Minkevics#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
A.Molotkovs#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

k.rekis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
k.cesnieks#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Daņiils Čiņajevs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Kļavinskis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Saleh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Saleh#29
S.Saleh#14
S.Saleh#18
S.Saleh#13
S.Saleh#30
S.Saleh#32

S.Saleh#11
BFC Daugavpils
Sơ đồ 4-2-3-1158203730625102327
Đội hình xuất phát

J.Beks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.kudelkins#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Skrebels#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ceti Junior Taty Tchibinda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Mihaļcovs#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Piņaskins#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Ņ. Barkovskis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
ModouSaidy#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Fofana#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Victor Eghomwarne Promise#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

v.lizunovs#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
v.lizunovs#22
v.lizunovs#99
v.lizunovs#9
v.lizunovs#58
v.lizunovs#66
v.lizunovs#18

v.lizunovs#11

v.lizunovs#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BFC Daugavpils4 - 2
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga2 - 2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 0
Metta/LU Riga
BFC Daugavpils1 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga3 - 2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils4 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils4 - 2
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 1
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metta/LU Riga
Jelgava2 - 2
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga3 - 2
FK Auda Riga
Metta/LU Riga0 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola5 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 1
Grobina
Tukums-20003 - 2
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga2 - 1
Super Nova
Metta/LU Riga1 - 2
FK Liepaja
BFC Daugavpils4 - 2
Metta/LU Riga
Rigas Futbola Skola3 - 2
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 2
FK Liepaja
BFC Daugavpils2 - 2
Super Nova
Jelgava0 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 0
FK Auda Riga
BFC Daugavpils0 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola5 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils3 - 2
Grobina
Tukums-20000 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils4 - 2
Metta/LU Riga
BFC Daugavpils1 - 2
FK LiepajaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metta/LU Riga
#13#22#30#40#53#60#70
BFC Daugavpils
#11#21#30#41#53#60#70