Latvian Higher League18:00 ngày 02/11/2025

BFC Daugavpils
1 - 2

FK Liepaja
Thống kê
Thống kê trận đấu
BFC DaugavpilsChỉ sốFK Liepaja
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
1Chỉ số 213
67Chỉ số 2459
5Chỉ số 34
50Chỉ số 2550
12Chỉ số 225
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2399
Lineup
Đội hình trận đấu
BFC Daugavpils
Sơ đồ 4-2-3-1158203797625109927
Đội hình xuất phát

J.Beks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.kudelkins#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Skrebels#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ceti taty#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Mihaļcovs#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Miņins#97 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

nikita barkovskis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

modou saidy#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Fofana#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
s.kumater#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

v.lizunovs#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
v.lizunovs#58
v.lizunovs#21

v.lizunovs#24

v.lizunovs#11
v.lizunovs#9
v.lizunovs#3

v.lizunovs#15
v.lizunovs#23
v.lizunovs#33
FK Liepaja
Sơ đồ 4-4-21235226314912877017
Đội hình xuất phát

D.Petković#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Sorokins#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Girdvainis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

v.isajevs#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Iljins#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.gueye#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Laušić#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.korobenko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.ogunniyi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

d.patijcuks#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Melnis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Melnis#72

B.Melnis#8

B.Melnis#5

B.Melnis#19

B.Melnis#99
B.Melnis#24

B.Melnis#9

B.Melnis#44
B.Melnis#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BFC Daugavpils1 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
BFC Daugavpils
FK Liepaja1 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils4 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja3 - 3
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 0
FK Liepaja
BFC Daugavpils2 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 2
Super Nova
Jelgava0 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 0
FK Auda Riga
BFC Daugavpils0 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola5 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils3 - 2
Grobina
Tukums-20000 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils4 - 2
Metta/LU Riga
BFC Daugavpils1 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Liepaja
FK Liepaja2 - 2
Jelgava
FK Auda Riga1 - 2
FK Liepaja
Riga FC3 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 2
Rigas Futbola Skola
Grobina0 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 4
Riga FC
FK Liepaja4 - 1
Tukums-2000
Metta/LU Riga1 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 3
Super Nova
BFC Daugavpils1 - 2
FK LiepajaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BFC Daugavpils
#11#20#30#45#54#60#70
FK Liepaja
#12#20#30#44#53#60#70