Latvian Higher League22:00 ngày 29/09/2025

BFC Daugavpils
0 - 1

Riga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BFC DaugavpilsChỉ sốRiga FC
0Chỉ số 80
87Chỉ số 23134
46Chỉ số 2554
7Chỉ số 2214
32Chỉ số 2477
0Chỉ số 40
0Chỉ số 34
1Chỉ số 215
6Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
BFC Daugavpils
Sơ đồ 5-4-119582099259761127
Đội hình xuất phát

J.Beks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
shunsuke murakami#9 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

a.kudelkins#5 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

R.Skrebels#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
ceti taty#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
s.kumater#99 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

modou saidy#25 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Miņins#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

nikita barkovskis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Koné#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

v.lizunovs#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

v.lizunovs#30

v.lizunovs#37
v.lizunovs#18
v.lizunovs#22

v.lizunovs#10
v.lizunovs#66
v.lizunovs#23
v.lizunovs#58
Riga FC
Sơ đồ 4-1-4-11233341340778142018
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.tonisevs#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Černomordijs#34 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Jurkovskis#13 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Mankenda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Siqueira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Varslavans#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Grimaldo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Regža#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Regža#5

M.Regža#10

M.Regža#27

M.Regža#9

M.Regža#22

M.Regža#4

M.Regža#44

M.Regža#25

M.Regža#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Riga FC1 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 1
Riga FC
Riga FC1 - 2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 5
Riga FC
Riga FC1 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 2
Riga FC
Riga FC2 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 2
Riga FC
Riga FC3 - 0
BFC Daugavpils
Riga FC1 - 0
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFC Daugavpils
Rigas Futbola Skola5 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils3 - 2
Grobina
Tukums-20000 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils4 - 2
Metta/LU Riga
BFC Daugavpils1 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
BFC Daugavpils
Super Nova1 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 3
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 4
Vllaznia ShkoderĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
Rigas Futbola Skola0 - 0
Riga FC
Jelgava2 - 3
Riga FC
FK Liepaja0 - 4
Riga FC
Riga FC6 - 0
FK Auda Riga
Super Nova2 - 6
Riga FC
Riga FC1 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
Riga FC
Riga FC10 - 0
Beitar Riga Mariners
Beitar Jerusalem3 - 1
Riga FC
Riga FC2 - 0
GrobinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BFC Daugavpils
#10#20#30#40#56#60#70
Riga FC
#11#20#30#44#55#60#70