Latvian Higher League18:00 ngày 02/11/2025

Jelgava
2 - 2

Metta/LU Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
JelgavaChỉ sốMetta/LU Riga
38Chỉ số 2446
4Chỉ số 227
53Chỉ số 2547
111Chỉ số 2379
0Chỉ số 81
5Chỉ số 24
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Jelgava
Sơ đồ 5-4-111510561791132420
Đội hình xuất phát

A.Dvorak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O. Ullman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
d.holoubek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

kristers alekseiciks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Penkevics#6 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

a.yuzvak#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

r.becers#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hašek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Zaleiko#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Hašek#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
kingsley emenike#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
kingsley emenike#18
kingsley emenike#13

kingsley emenike#19

kingsley emenike#22
kingsley emenike#25
kingsley emenike#26
kingsley emenike#23

kingsley emenike#7

kingsley emenike#16
Metta/LU Riga
Sơ đồ 5-4-132248519292715109
Đội hình xuất phát
Krists plavins#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

gianluca scremin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

k.vilnis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
mohamed kamara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Minkevics#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

aleksandrs molotkovs#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
abdul bangura#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
k.cesnieks#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Daņiils Čiņajevs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Rudlofs klavinskis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

sadiq saleh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
sadiq saleh#18
sadiq saleh#14
sadiq saleh#13

sadiq saleh#11
sadiq saleh#30

sadiq saleh#21

sadiq saleh#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metta/LU Riga2 - 2
Jelgava
Jelgava2 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 0
Jelgava
Metta/LU Riga2 - 0
Jelgava
Jelgava1 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga3 - 0
Jelgava
Jelgava0 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 1
Jelgava
Metta/LU Riga0 - 1
Jelgava
Jelgava2 - 3
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jelgava
FK Liepaja2 - 2
Jelgava
Jelgava0 - 0
BFC Daugavpils
Super Nova1 - 1
Jelgava
Jelgava1 - 1
FK Auda Riga
Jelgava2 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola1 - 4
Jelgava
Grobina3 - 2
Jelgava
Jelgava1 - 1
Tukums-2000
Metta/LU Riga2 - 2
Jelgava
Jelgava1 - 2
FK LiepajaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metta/LU Riga
Metta/LU Riga3 - 2
FK Auda Riga
Metta/LU Riga0 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola5 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 1
Grobina
Tukums-20003 - 2
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga2 - 1
Super Nova
Metta/LU Riga1 - 2
FK Liepaja
BFC Daugavpils4 - 2
Metta/LU Riga
Rigas Futbola Skola3 - 2
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga2 - 2
JelgavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jelgava
#12#21#30#42#55#60#70
Metta/LU Riga
#12#21#30#43#54#60#70