Latvian Higher League18:00 ngày 26/10/2025

Metta/LU Riga
3 - 2

FK Auda Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metta/LU RigaChỉ sốFK Auda Riga
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2388
2Chỉ số 31
37Chỉ số 2461
4Chỉ số 2212
6Chỉ số 26
0Chỉ số 81
5Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Metta/LU Riga
Sơ đồ 5-4-132248519292715109
Đội hình xuất phát
Krists plavins#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

gianluca scremin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

k.vilnis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
mohamed kamara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Minkevics#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

aleksandrs molotkovs#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
abdul bangura#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
k.cesnieks#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Daņiils Čiņajevs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Rudlofs klavinskis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

sadiq saleh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

sadiq saleh#1
sadiq saleh#14

sadiq saleh#21
sadiq saleh#3
sadiq saleh#30
sadiq saleh#13
sadiq saleh#18
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-1-3-2292613222117798119
Đội hình xuất phát

N.Daniel·Aleksandrovs#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hrvoj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ralfs kragliks#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

eduardo paulo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.O.Ogunji#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Meļņiks#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

E.Daskevics#17 · F · Đội trưởng: Có · x:26 · y:66

I.Kone#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

K.Nguena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
kenio jackson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Enzo Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Enzo Monteiro#88

Enzo Monteiro#71

Enzo Monteiro#77

Enzo Monteiro#7

Enzo Monteiro#93
Enzo Monteiro#5

Enzo Monteiro#46

Enzo Monteiro#99

Enzo Monteiro#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Auda Riga0 - 1
Metta/LU Riga
FK Auda Riga4 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga5 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 4
FK Auda Riga
Metta/LU Riga1 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga4 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 3
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 1
FK Auda RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola5 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 1
Grobina
Tukums-20003 - 2
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga2 - 1
Super Nova
Metta/LU Riga1 - 2
FK Liepaja
BFC Daugavpils4 - 2
Metta/LU Riga
Rigas Futbola Skola3 - 2
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga2 - 2
Jelgava
FK Auda Riga0 - 1
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 2
FK Liepaja
BFC Daugavpils1 - 0
FK Auda Riga
Jelgava1 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 2
Super Nova
Rigas Futbola Skola0 - 2
FK Auda Riga
Riga FC6 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga0 - 1
Rigas Futbola Skola
FK Auda Riga1 - 0
Grobina
FK Auda Riga1 - 1
Super Nova
Tukums-20001 - 0
FK Auda RigaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metta/LU Riga
#13#21#30#41#56#60#70
FK Auda Riga
#12#21#30#42#56#60#70