Latvian Higher League18:00 ngày 18/10/2025

Jelgava
0 - 0

BFC Daugavpils
Thống kê
Thống kê trận đấu
JelgavaChỉ sốBFC Daugavpils
3Chỉ số 24
5Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
0Chỉ số 213
35Chỉ số 2446
2Chỉ số 33
53Chỉ số 2365
Lineup
Đội hình trận đấu
Jelgava
Sơ đồ 5-4-1115323617911102420
Đội hình xuất phát

A.Dvorak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O. Ullman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Zaleiko#3 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Ādams Dreimanis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Penkevics#6 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

a.yuzvak#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

r.becers#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hašek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
d.holoubek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Hašek#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
kingsley emenike#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
kingsley emenike#13
kingsley emenike#18

kingsley emenike#22

kingsley emenike#19

kingsley emenike#16
kingsley emenike#27

kingsley emenike#7
kingsley emenike#26
kingsley emenike#25
BFC Daugavpils
Sơ đồ 4-2-3-1154209997825103727
Đội hình xuất phát

J.Beks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.kudelkins#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

W.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ceti taty#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
s.kumater#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Miņins#97 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Skrebels#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

modou saidy#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Fofana#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Mihaļcovs#37 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

v.lizunovs#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
v.lizunovs#23

v.lizunovs#6
v.lizunovs#22

v.lizunovs#24

v.lizunovs#11
v.lizunovs#18
v.lizunovs#9

v.lizunovs#15
v.lizunovs#58
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BFC Daugavpils2 - 0
Jelgava
BFC Daugavpils1 - 0
Jelgava
Jelgava4 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava0 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils3 - 0
Jelgava
BFC Daugavpils1 - 0
Jelgava
Jelgava0 - 0
BFC Daugavpils
Jelgava0 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 1
Jelgava
BFC Daugavpils5 - 2
JelgavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jelgava
Super Nova1 - 1
Jelgava
Jelgava1 - 1
FK Auda Riga
Jelgava2 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola1 - 4
Jelgava
Grobina3 - 2
Jelgava
Jelgava1 - 1
Tukums-2000
Metta/LU Riga2 - 2
Jelgava
Jelgava1 - 2
FK Liepaja
BFC Daugavpils2 - 0
Jelgava
Jelgava1 - 0
Super NovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 0
FK Auda Riga
BFC Daugavpils0 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola5 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils3 - 2
Grobina
Tukums-20000 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils4 - 2
Metta/LU Riga
BFC Daugavpils1 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
BFC Daugavpils
Super Nova1 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 0
JelgavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jelgava
#10#20#30#42#53#60#70
BFC Daugavpils
#10#20#30#43#54#60#70