Latvian Higher League21:30 ngày 15/09/2025

BFC Daugavpils
3 - 2

Grobina
Thống kê
Thống kê trận đấu
BFC DaugavpilsChỉ sốGrobina
37Chỉ số 2458
9Chỉ số 2213
6Chỉ số 214
2Chỉ số 80
3Chỉ số 34
1Chỉ số 25
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
79Chỉ số 2377
Lineup
Đội hình trận đấu
BFC Daugavpils
Sơ đồ 4-2-3-1154203325897101123
Đội hình xuất phát

J.Beks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.kudelkins#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

W.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ceti taty#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.cucurs#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

modou saidy#25 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Skrebels#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Miņins#97 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Fofana#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Koné#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
victor promise#23 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
victor promise#22
victor promise#18
victor promise#99

victor promise#27
victor promise#9
victor promise#58
victor promise#66

victor promise#6
Grobina
Sơ đồ 5-4-112271631371123201099
Đội hình xuất phát

Ņikita Pinčuks#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Baravykas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Sidorovs#16 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Dzerins#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

j.krautmanis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

o.rascevskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Fjodorovs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

pape#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Dobrecovs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Puzirevskis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Puzirevskis#9

A.Puzirevskis#43
A.Puzirevskis#24

A.Puzirevskis#19

A.Puzirevskis#32

A.Puzirevskis#8
A.Puzirevskis#1

A.Puzirevskis#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BFC Daugavpils3 - 2
Grobina
Grobina1 - 0
BFC Daugavpils
Grobina3 - 2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils4 - 0
Grobina
Grobina3 - 0
BFC Daugavpils
Grobina1 - 3
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 0
Grobina
BFC Daugavpils9 - 0
Grobina
Grobina2 - 6
BFC Daugavpils
Grobina2 - 4
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFC Daugavpils
Tukums-20000 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils4 - 2
Metta/LU Riga
BFC Daugavpils1 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
BFC Daugavpils
Super Nova1 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 3
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 4
Vllaznia Shkoder
Saldus SS/Leevon2 - 4
BFC Daugavpils
Vllaznia Shkoder0 - 1
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grobina
Grobina3 - 2
Jelgava
FK Auda Riga1 - 0
Grobina
Riga FC2 - 0
Grobina
FK Auda Riga1 - 0
Grobina
Grobina2 - 3
Rigas Futbola Skola
Super Nova0 - 0
Grobina
Tukums-20002 - 1
Grobina
Grobina0 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja2 - 0
Grobina
BFC Daugavpils3 - 2
GrobinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BFC Daugavpils
#13#21#30#43#51#60#70
Grobina
#12#21#30#44#55#60#70