Latvian Higher League18:00 ngày 25/10/2025

BFC Daugavpils
2 - 2

Super Nova
Thống kê
Thống kê trận đấu
BFC DaugavpilsChỉ sốSuper Nova
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2372
57Chỉ số 2543
6Chỉ số 221
4Chỉ số 217
2Chỉ số 33
71Chỉ số 2444
Lineup
Đội hình trận đấu
BFC Daugavpils
Sơ đồ 4-2-3-1158209997411252327
Đội hình xuất phát

J.Beks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.kudelkins#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Skrebels#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ceti taty#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
s.kumater#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Miņins#97 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Koné#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

modou saidy#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
victor promise#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

v.lizunovs#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
v.lizunovs#58

v.lizunovs#6
v.lizunovs#22

v.lizunovs#24
v.lizunovs#18

v.lizunovs#37
v.lizunovs#9

v.lizunovs#30
Super Nova
Sơ đồ 5-3-21677625451911149517
Đội hình xuất phát

N.T.Puriņs#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
artem marchuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

d.vejkrigers#6 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M.Ošs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

a.deklavs#4 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
jegors cirulis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

k.cudars#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Emsis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

m.tihonovics#95 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Sula#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sula#44

D.Sula#21
D.Sula#8

D.Sula#90
D.Sula#26

D.Sula#22
D.Sula#50
D.Sula#98

D.Sula#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Super Nova1 - 1
BFC Daugavpils
Super Nova4 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 1
Super Nova
Super Nova0 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 0
Super Nova
Super Nova0 - 4
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils3 - 0
Super Nova
BFC Daugavpils1 - 1
Super Nova
Super Nova1 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 0
Super NovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFC Daugavpils
Jelgava0 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 0
FK Auda Riga
BFC Daugavpils0 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola5 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils3 - 2
Grobina
Tukums-20000 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils4 - 2
Metta/LU Riga
BFC Daugavpils1 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
BFC Daugavpils
Super Nova1 - 1
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Super Nova
Grobina0 - 0
Super Nova
Super Nova1 - 1
Jelgava
Tukums-20002 - 1
Super Nova
FK Auda Riga3 - 2
Super Nova
Metta/LU Riga2 - 1
Super Nova
Super Nova2 - 6
Riga FC
FK Liepaja0 - 3
Super Nova
FK Auda Riga1 - 1
Super Nova
Rigas Futbola Skola4 - 1
Super Nova
Super Nova1 - 1
BFC DaugavpilsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BFC Daugavpils
#12#21#30#42#52#60#70
Super Nova
#12#20#30#43#52#60#70