Spanish Primera División RFEF20:30 ngày 06/04/2025

Merida AD
2 - 1

Sevilla Atletico
Thống kê
Thống kê trận đấu
Merida ADChỉ sốSevilla Atletico
87Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 229
28Chỉ số 2440
4Chỉ số 33
3Chỉ số 212
1Chỉ số 80
2Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Merida AD
Sơ đồ 4-3-311918432428614811
Đội hình xuất phát

J.Palomares#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
pipe#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Eliseo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

manuel bonaque#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.jimenez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

miguel carvalho#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.D.C.Garcia#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
m.munoz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Beltrán#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
e.javier#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
C.Doncel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Doncel#17
C.Doncel#7

C.Doncel#10

C.Doncel#9

C.Doncel#20
C.Doncel#23
C.Doncel#5
C.Doncel#15

C.Doncel#22
C.Doncel#16
C.Doncel#13
Sevilla Atletico
Sơ đồ 4-4-21351742472219162012
Đội hình xuất phát

A.Flores#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Hormigo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Benavides#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Martinez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.castrin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
a.gomezfernandez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Dasilva#22 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
s.maciasmartinez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Bueno#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
m.sierra#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
alvaro pascual#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

alvaro pascual#18

alvaro pascual#8

alvaro pascual#21

alvaro pascual#23
alvaro pascual#14
alvaro pascual#3

alvaro pascual#9
alvaro pascual#15

alvaro pascual#26

alvaro pascual#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sevilla Atletico1 - 0
Merida AD
Merida AD2 - 0
Sevilla Atletico
Merida AD0 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 2
Merida AD
Merida AD0 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico2 - 1
Merida AD
Merida AD0 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico3 - 0
Merida AD
Merida AD0 - 2
Sevilla AtleticoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merida AD
CD Alcoyano2 - 3
Merida AD
Merida AD1 - 0
Yeclano Deportivo
Villarreal B3 - 0
Merida AD
Merida AD3 - 2
Atletico Sanluqueno
Algeciras1 - 1
Merida AD
Merida AD1 - 4
Real Murcia
CF Intercity3 - 1
Merida AD
Merida AD2 - 1
AD Alcorcon
Real Betis B0 - 4
Merida AD
UD Ibiza3 - 0
Merida ADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla Atletico
Sevilla Atletico0 - 1
UD Marbella
Fuenlabrada0 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico3 - 0
CD Alcoyano
Real Madrid Castilla0 - 0
Sevilla Atletico
Yeclano Deportivo2 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 0
Hercules
Real Murcia0 - 2
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 0
CF Intercity
Atletico Sanluqueno0 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 0
AlgecirasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Merida AD
#12#21#30#44#52#60#70
Sevilla Atletico
#11#20#30#43#58#60#70
AD Ceuta
Antequera CF
Atletico de Madrid B
Recreativo Huelva
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta