Spanish Primera División RFEF01:30 ngày 27/01/2025

Sevilla Atletico
1 - 0

Algeciras
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sevilla AtleticoChỉ sốAlgeciras
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
5Chỉ số 211
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2463
9Chỉ số 224
50Chỉ số 2550
120Chỉ số 23110
Lineup
Đội hình trận đấu
Sevilla Atletico
Sơ đồ 4-2-3-1131742419653081812
Đội hình xuất phát

A.Flores#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Benavides#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Martinez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.castrin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
s.maciasmartinez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Rivera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Hormigo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ibrahima Sow#30 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Collado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Antonetti#18 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
alvaro pascual#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

alvaro pascual#21
alvaro pascual#28
alvaro pascual#22
alvaro pascual#7
alvaro pascual#14
alvaro pascual#3

alvaro pascual#9
alvaro pascual#15
alvaro pascual#20

alvaro pascual#1
alvaro pascual#38
Algeciras
Sơ đồ 4-2-3-113202243619108239
Đội hình xuất phát

L.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Adot#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aleix Coch#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Spatz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.merchan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Montes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Illesca#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Esteban#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

i.turrillo#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.J.J.Gomez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
l.manin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
l.manin#21

l.manin#31
l.manin#15

l.manin#5

l.manin#18

l.manin#14

l.manin#17

l.manin#7

l.manin#11
l.manin#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Algeciras1 - 1
Sevilla Atletico
Algeciras3 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 3
Algeciras
Algeciras0 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico3 - 2
Algeciras
Algeciras3 - 0
Sevilla Atletico
Algeciras0 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico2 - 1
Algeciras
Sevilla Atletico1 - 1
Algeciras
Algeciras0 - 3
Sevilla AtleticoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla Atletico
AD Ceuta1 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 0
Merida AD
Real Betis B1 - 0
Sevilla Atletico
Atletico de Madrid B0 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico0 - 0
Fuenlabrada
Hercules1 - 0
Sevilla Atletico
CF Intercity4 - 2
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico0 - 1
UD Ibiza
CD Alcoyano1 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 4
Yeclano DeportivoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeciras
Algeciras1 - 0
CF Intercity
Atletico de Madrid B1 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 1
Antequera CF
UD Ibiza0 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 0
Yeclano Deportivo
Atletico Sanluqueno2 - 2
Algeciras
AD Alcorcon1 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 1
Real Murcia
Recreativo Huelva3 - 2
Algeciras
Algeciras2 - 1
FuenlabradaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sevilla Atletico
#11#20#30#44#55#60#70
Algeciras
#10#20#30#43#54#60#70
Real Madrid Castilla
Villarreal B
UD Marbella
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta