Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 23/02/2025

Sevilla Atletico
1 - 0

Hercules
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sevilla AtleticoChỉ sốHercules
3Chỉ số 32
7Chỉ số 225
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
116Chỉ số 23114
74Chỉ số 2448
Lineup
Đội hình trận đấu
Sevilla Atletico
Sơ đồ 4-5-1131715241996751112
Đội hình xuất phát

A.Flores#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Benavides#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
i.ortin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.castrin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
s.maciasmartinez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mejia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Rivera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
a.gomezfernandez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Hormigo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Oso#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
alvaro pascual#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

alvaro pascual#1

alvaro pascual#16
alvaro pascual#28

alvaro pascual#21
alvaro pascual#22
alvaro pascual#37
alvaro pascual#14
alvaro pascual#3

alvaro pascual#26
alvaro pascual#20

alvaro pascual#30
Hercules
Sơ đồ 4-5-111542024111881479
Đội hình xuất phát

C.Abad#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Vazquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Montoro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sotillos#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

j.garciaarumi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Moreno#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

o.puigsoldevila#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Artiles#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Á.Hernáiz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
a.coscia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
a.coscia#12

a.coscia#23
a.coscia#19
a.coscia#5
a.coscia#28
a.coscia#29

a.coscia#22

a.coscia#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hercules1 - 0
Sevilla Atletico
Hercules8 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 2
Hercules
Sevilla Atletico3 - 4
Hercules
Hercules1 - 2
Sevilla AtleticoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla Atletico
Real Murcia0 - 2
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 0
CF Intercity
Atletico Sanluqueno0 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 0
Algeciras
AD Ceuta1 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 0
Merida AD
Real Betis B1 - 0
Sevilla Atletico
Atletico de Madrid B0 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico0 - 0
Fuenlabrada
Hercules1 - 0
Sevilla AtleticoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hercules
Hercules1 - 0
Fuenlabrada
Atletico de Madrid B1 - 0
Hercules
Hercules2 - 2
Yeclano Deportivo
UD Marbella1 - 2
Hercules
Real Murcia1 - 0
Hercules
Hercules5 - 1
Real Betis B
Atletico Sanluqueno1 - 1
Hercules
Hercules1 - 0
CD Alcoyano
Merida AD2 - 1
Hercules
Hercules1 - 0
Sevilla AtleticoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sevilla Atletico
#11#20#30#43#53#60#70
Hercules
#10#20#30#42#53#60#70
UD Ibiza
Antequera CF
Real Madrid Castilla
AD Alcorcon
Villarreal B
Recreativo Huelva
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta