Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 02/03/2025

Algeciras
1 - 1

Merida AD
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlgecirasChỉ sốMerida AD
54Chỉ số 2462
3Chỉ số 33
2Chỉ số 214
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 227
90Chỉ số 2383
1Chỉ số 40
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Algeciras
Sơ đồ 4-2-3-1132022511192410837
Đội hình xuất phát

L.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Adot#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aleix Coch#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.gaixas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sanchez#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Illesca#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Larrea#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Esteban#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

i.turrillo#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

d.merchan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

r.escudero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
r.escudero#21

r.escudero#31

r.escudero#23
r.escudero#9

r.escudero#18

r.escudero#14

r.escudero#17
r.escudero#27
r.escudero#1
Merida AD
Sơ đồ 4-2-3-111918223621117148
Đội hình xuất phát

J.Palomares#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
pipe#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Eliseo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Athuman#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.jimenez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
m.munoz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

r.beneit#21 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Doncel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
j.alvarotorrelade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Beltrán#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
e.javier#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
e.javier#13
e.javier#16
e.javier#15
e.javier#5

e.javier#20

e.javier#9
e.javier#26

e.javier#17

e.javier#28

e.javier#24

e.javier#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Merida AD1 - 0
Algeciras
Merida AD3 - 1
Algeciras
Algeciras2 - 0
Merida AD
Algeciras1 - 0
Merida AD
Merida AD3 - 3
Algeciras
Merida AD4 - 2
Algeciras
Algeciras1 - 2
Merida AD
Merida AD0 - 2
Algeciras
Merida AD0 - 0
Algeciras
Algeciras0 - 2
Merida ADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeciras
UD Marbella3 - 1
Algeciras
Algeciras0 - 0
Recreativo Huelva
AD Ceuta2 - 0
Algeciras
Algeciras1 - 4
Real Madrid Castilla
Sevilla Atletico1 - 0
Algeciras
Algeciras1 - 0
CF Intercity
Atletico de Madrid B1 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 1
Antequera CF
UD Ibiza0 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 0
Yeclano DeportivoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merida AD
Merida AD1 - 4
Real Murcia
CF Intercity3 - 1
Merida AD
Merida AD2 - 1
AD Alcorcon
Real Betis B0 - 4
Merida AD
UD Ibiza3 - 0
Merida AD
Merida AD4 - 2
UD Marbella
Sevilla Atletico1 - 0
Merida AD
CD Santa Amalia0 - 5
Merida AD
Merida AD2 - 1
Fuenlabrada
Yeclano Deportivo1 - 1
Merida ADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Algeciras
#11#21#31#44#51#60#70
Merida AD
#11#20#30#43#56#60#70
Hercules
Villarreal B
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta