Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 26/01/2025

UD Ibiza
3 - 0

Merida AD
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD IbizaChỉ sốMerida AD
7Chỉ số 222
4Chỉ số 22
5Chỉ số 211
60Chỉ số 2540
37Chỉ số 2418
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2363
1Chỉ số 80
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Ibiza
Sơ đồ 5-4-111117435106161218
Đội hình xuất phát

R.Juan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.astals#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

U.Medina#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
eric monjonell#4 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Molina#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Jiménez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Á.Gallar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Alvarez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Olabe#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Mohammed#12 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.López-Pinto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.López-Pinto#26

J.López-Pinto#24

J.López-Pinto#13

J.López-Pinto#25

J.López-Pinto#23
J.López-Pinto#21

J.López-Pinto#9

J.López-Pinto#20
J.López-Pinto#7

J.López-Pinto#22
J.López-Pinto#14
Merida AD
Sơ đồ 4-5-1119225311152817148
Đội hình xuất phát

J.Palomares#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
pipe#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Athuman#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
pareja#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.jimenez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Doncel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
mateo prevedini#15 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.D.C.Garcia#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Ganet#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Beltrán#14 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
e.javier#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
e.javier#7
e.javier#12

e.javier#4
e.javier#23

e.javier#18
e.javier#26
e.javier#29
e.javier#16
e.javier#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Merida AD1 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 0
Merida AD
Merida AD1 - 2
UD IbizaĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Ibiza
CD Alcoyano1 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 0
Recreativo Huelva
AD Alcorcon1 - 2
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 1
Algeciras
AD Ceuta3 - 1
UD Ibiza
UD Ibiza1 - 2
Real Murcia
Sevilla Atletico0 - 1
UD Ibiza
UD Ibiza2 - 0
UD Marbella
Antequera CF2 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza1 - 2
Real Betis BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merida AD
Merida AD4 - 2
UD Marbella
Sevilla Atletico1 - 0
Merida AD
CD Santa Amalia0 - 5
Merida AD
Merida AD2 - 1
Fuenlabrada
Yeclano Deportivo1 - 1
Merida AD
Merida AD2 - 1
Hercules
Real Madrid Castilla6 - 0
Merida AD
Merida AD2 - 1
CF Intercity
Atletico de Madrid B1 - 0
Merida AD
Merida AD1 - 1
AD CeutaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Ibiza
#13#22#30#41#54#60#70
Merida AD
#10#20#30#42#52#60#70
Villarreal B
Atletico Sanluqueno
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta