Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 09/02/2025

Merida AD
2 - 1

AD Alcorcon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Merida ADChỉ sốAD Alcorcon
62Chỉ số 2538
11Chỉ số 224
77Chỉ số 2367
0Chỉ số 41
1Chỉ số 80
6Chỉ số 28
51Chỉ số 2434
2Chỉ số 31
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Merida AD
Sơ đồ 4-5-1115422311212328148
Đội hình xuất phát

J.Palomares#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mateo prevedini#15 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

manuel bonaque#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Athuman#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.jimenez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Doncel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

r.beneit#21 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
busi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.D.C.Garcia#28 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Beltrán#14 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
e.javier#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
e.javier#7
e.javier#12

e.javier#24

e.javier#18

e.javier#17
e.javier#26
e.javier#6

e.javier#20
e.javier#5
e.javier#16
e.javier#13
AD Alcorcon
Sơ đồ 5-4-113221927430172381011
Đội hình xuất phát
Josele#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
marc lachevre#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.González-Pola#19 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
a.santiago#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.R.Castilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Samuel rodriguez#30 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Navarro#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

d.navarro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Ballesteros#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Rodriguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

v.kopotun#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

v.kopotun#3

v.kopotun#7

v.kopotun#1

v.kopotun#16

v.kopotun#14

v.kopotun#21

v.kopotun#12

v.kopotun#6
v.kopotun#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD Alcorcon2 - 2
Merida AD
AD Alcorcon0 - 0
Merida AD
Merida AD0 - 2
AD Alcorcon
Merida AD1 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon2 - 0
Merida ADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merida AD
Real Betis B0 - 4
Merida AD
UD Ibiza3 - 0
Merida AD
Merida AD4 - 2
UD Marbella
Sevilla Atletico1 - 0
Merida AD
CD Santa Amalia0 - 5
Merida AD
Merida AD2 - 1
Fuenlabrada
Yeclano Deportivo1 - 1
Merida AD
Merida AD2 - 1
Hercules
Real Madrid Castilla6 - 0
Merida AD
Merida AD2 - 1
CF IntercityĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 0
Recreativo Huelva
Atletico de Madrid B2 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon2 - 1
Fuenlabrada
UD Marbella3 - 3
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 2
UD Ibiza
Atletico Sanluqueno1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 2
Antequera CF
CF Intercity0 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 1
Algeciras
AD Ceuta0 - 2
AD AlcorconĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Merida AD
#12#21#30#41#56#60#70
AD Alcorcon
#11#20#31#41#58#60#70
Real Murcia
Villarreal B
CD Alcoyano
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta