Algerian Ligue Professionnelle 123:00 ngày 25/05/2025

NC Magra
1 - 3

JS kabylie
Thống kê
Thống kê trận đấu
NC MagraChỉ sốJS kabylie
86Chỉ số 2450
11Chỉ số 21
61Chỉ số 2539
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
6Chỉ số 223
109Chỉ số 2368
Lineup
Đội hình trận đấu
NC Magra
Sơ đồ 3-5-231231825910211464
Đội hình xuất phát
moncef marouani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Cherif#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faik amrane#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Bekakchi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khaled bouhakak#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moundhir bouzekri#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adil djabout#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.wellyel#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
foued hadded#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Kemoukh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Lakehal#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Lakehal#12
C.Lakehal#20

C.Lakehal#15
C.Lakehal#19
C.Lakehal#11
C.Lakehal#7
C.Lakehal#28
C.Lakehal#16
C.Lakehal#24
JS kabylie
Sơ đồ 4-2-3-14825242318321272092
Đội hình xuất phát
akhrib lahlou#48 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.sarr#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Boudjemaa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelhamid driss#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed hamidi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aimen lahmri#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hadid#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Berkane#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed madani#20 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Ignatiev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.NechatDjabri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.NechatDjabri#30

F.NechatDjabri#12
F.NechatDjabri#7
F.NechatDjabri#4
F.NechatDjabri#34

F.NechatDjabri#10

F.NechatDjabri#11

F.NechatDjabri#22
F.NechatDjabri#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JS kabylie2 - 1
NC Magra
JS kabylie1 - 0
NC Magra
NC Magra0 - 1
JS kabylie
JS kabylie2 - 0
NC Magra
NC Magra2 - 1
JS kabylie
NC Magra0 - 1
JS kabylie
JS kabylie3 - 0
NC Magra
JS kabylie1 - 1
NC Magra
JS kabylie1 - 0
NC Magra
NC Magra1 - 0
JS kabylieĐối chiếu
Phong độ gần đây của NC Magra
MC Oran2 - 1
NC Magra
NC Magra2 - 0
ASO Chlef
ES Mostaganem2 - 1
NC Magra
NC Magra2 - 0
JS Saoura
NC Magra2 - 0
USM Khenchela
CR Belouizdad4 - 0
NC Magra
NC Magra0 - 0
El Bayadh
Biskra1 - 0
NC Magra
NC Magra0 - 0
ES Setif
USM Libreville2 - 0
NC MagraĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS kabylie
JS kabylie1 - 2
JS Saoura
El Bayadh1 - 2
JS kabylie
JS kabylie3 - 2
CR Belouizdad
USM Libreville0 - 1
JS kabylie
JS kabylie0 - 0
Biskra
USM Khenchela0 - 1
JS kabylie
JS kabylie2 - 1
MC Oran
CS Constantine1 - 1
JS kabylie
JS kabylie2 - 1
Paradou AC
Olympique Akbou0 - 0
JS kabylieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NC Magra
#11#21#30#43#511#60#70
JS kabylie
#13#21#30#41#51#60#70
MC Alger